Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1982

Tháng 4/1982 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/3 âm lịch và kết thúc ngày 7/4 âm lịch (năm Nhâm Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411
512613714815/391610171118
1219132014211522162317241825
19262027212822292330241/4252
263274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1982

Xem ngày tốt tháng 4/1982

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1982

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Năm8/3Giáp DầnNgày bình thường
2/4Thứ Sáu9/3Ất MãoNgày xấu
3/4Thứ Bảy10/3Bính ThìnNgày tốt
4/4Chủ Nhật11/3Đinh TỵNgày tốt
5/4Thứ Hai12/3Mậu NgọNgày bình thường
6/4Thứ Ba13/3Kỷ MùiNgày xấu
7/4Thứ Tư14/3Canh ThânNgày xấu
8/4Thứ Năm15/3Tân DậuNgày xấu
9/4Thứ Sáu16/3Nhâm TuấtNgày xấu
10/4Thứ Bảy17/3Quý HợiNgày tốt
11/4Chủ Nhật18/3Giáp TýNgày bình thường
12/4Thứ Hai19/3Ất SửuNgày xấu
13/4Thứ Ba20/3Bính DầnNgày bình thường
14/4Thứ Tư21/3Đinh MãoNgày xấu
15/4Thứ Năm22/3Mậu ThìnNgày bình thường
16/4Thứ Sáu23/3Kỷ TỵNgày tốt
17/4Thứ Bảy24/3Canh NgọNgày bình thường
18/4Chủ Nhật25/3Tân MùiNgày xấu
19/4Thứ Hai26/3Nhâm ThânNgày bình thường
20/4Thứ Ba27/3Quý DậuNgày tốt
21/4Thứ Tư28/3Giáp TuấtNgày xấu
22/4Thứ Năm29/3Ất HợiNgày tốt
23/4Thứ Sáu30/3Bính TýNgày bình thường
24/4Thứ Bảy1/4Đinh SửuNgày tốt
25/4Chủ Nhật2/4Mậu DầnNgày bình thường
26/4Thứ Hai3/4Kỷ MãoNgày xấu
27/4Thứ Ba4/4Canh ThìnNgày bình thường
28/4Thứ Tư5/4Tân TỵNgày xấu
29/4Thứ Năm6/4Nhâm NgọNgày tốt
30/4Thứ Sáu7/4Quý MùiNgày bình thường