Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2003

Tháng 3/2003 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/1 âm lịch và kết thúc ngày 29/2 âm lịch (năm Quý Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
129230
31/2425364758697
10811912101311141215131614
1715/2181619172018211922202321
2422252326242725282629273028
3129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2003

Xem ngày tốt tháng 3/2003

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2003

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Bảy29/1Quý DậuNgày xấu
2/3Chủ Nhật30/1Giáp TuấtNgày bình thường
3/3Thứ Hai1/2Ất HợiNgày xấu
4/3Thứ Ba2/2Bính TýNgày bình thường
5/3Thứ Tư3/2Đinh SửuNgày xấu
6/3Thứ Năm4/2Mậu DầnNgày tốt
7/3Thứ Sáu5/2Kỷ MãoNgày tốt
8/3Thứ Bảy6/2Canh ThìnNgày bình thường
9/3Chủ Nhật7/2Tân TỵNgày xấu
10/3Thứ Hai8/2Nhâm NgọNgày bình thường
11/3Thứ Ba9/2Quý MùiNgày tốt
12/3Thứ Tư10/2Giáp ThânNgày xấu
13/3Thứ Năm11/2Ất DậuNgày xấu
14/3Thứ Sáu12/2Bính TuấtNgày bình thường
15/3Thứ Bảy13/2Đinh HợiNgày xấu
16/3Chủ Nhật14/2Mậu TýNgày bình thường
17/3Thứ Hai15/2Kỷ SửuNgày xấu
18/3Thứ Ba16/2Canh DầnNgày tốt
19/3Thứ Tư17/2Tân MãoNgày tốt
20/3Thứ Năm18/2Nhâm ThìnNgày bình thường
21/3Thứ Sáu19/2Quý TỵNgày xấu
22/3Thứ Bảy20/2Giáp NgọNgày bình thường
23/3Chủ Nhật21/2Ất MùiNgày tốt
24/3Thứ Hai22/2Bính ThânNgày xấu
25/3Thứ Ba23/2Đinh DậuNgày xấu
26/3Thứ Tư24/2Mậu TuấtNgày bình thường
27/3Thứ Năm25/2Kỷ HợiNgày xấu
28/3Thứ Sáu26/2Canh TýNgày bình thường
29/3Thứ Bảy27/2Tân SửuNgày xấu
30/3Chủ Nhật28/2Nhâm DầnNgày tốt
31/3Thứ Hai29/2Quý MãoNgày tốt