Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2003

Tháng 4/2003 dương lịch bắt đầu từ ngày 30/2 âm lịch và kết thúc ngày 29/3 âm lịch (năm Quý Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
13021/332435465
768798109111012111312
141315141615/31716181719182019
2120222123222423252426252726
282729283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2003

Xem ngày tốt tháng 4/2003

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2003

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Ba30/2Giáp ThìnNgày bình thường
2/4Thứ Tư1/3Ất TỵNgày tốt
3/4Thứ Năm2/3Bính NgọNgày bình thường
4/4Thứ Sáu3/3Đinh MùiNgày xấu
5/4Thứ Bảy4/3Mậu ThânNgày bình thường
6/4Chủ Nhật5/3Kỷ DậuNgày tốt
7/4Thứ Hai6/3Canh TuấtNgày xấu
8/4Thứ Ba7/3Tân HợiNgày tốt
9/4Thứ Tư8/3Nhâm TýNgày bình thường
10/4Thứ Năm9/3Quý SửuNgày xấu
11/4Thứ Sáu10/3Giáp DầnNgày bình thường
12/4Thứ Bảy11/3Ất MãoNgày xấu
13/4Chủ Nhật12/3Bính ThìnNgày bình thường
14/4Thứ Hai13/3Đinh TỵNgày tốt
15/4Thứ Ba14/3Mậu NgọNgày bình thường
16/4Thứ Tư15/3Kỷ MùiNgày xấu
17/4Thứ Năm16/3Canh ThânNgày xấu
18/4Thứ Sáu17/3Tân DậuNgày xấu
19/4Thứ Bảy18/3Nhâm TuấtNgày xấu
20/4Chủ Nhật19/3Quý HợiNgày tốt
21/4Thứ Hai20/3Giáp TýNgày bình thường
22/4Thứ Ba21/3Ất SửuNgày xấu
23/4Thứ Tư22/3Bính DầnNgày bình thường
24/4Thứ Năm23/3Đinh MãoNgày xấu
25/4Thứ Sáu24/3Mậu ThìnNgày bình thường
26/4Thứ Bảy25/3Kỷ TỵNgày tốt
27/4Chủ Nhật26/3Canh NgọNgày bình thường
28/4Thứ Hai27/3Tân MùiNgày xấu
29/4Thứ Ba28/3Nhâm ThânNgày bình thường
30/4Thứ Tư29/3Quý DậuNgày tốt