Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2004

Tháng 3/2004 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/2 âm lịch và kết thúc ngày 11/2 âm lịch (năm Giáp Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/2616717
81891910201121122213231424
152516261727182819292030211/2N
222233244255266277288
29930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2004

Xem ngày tốt tháng 3/2004

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2004

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Hai11/2Kỷ MãoNgày tốt
2/3Thứ Ba12/2Canh ThìnNgày bình thường
3/3Thứ Tư13/2Tân TỵNgày xấu
4/3Thứ Năm14/2Nhâm NgọNgày bình thường
5/3Thứ Sáu15/2Quý MùiNgày tốt
6/3Thứ Bảy16/2Giáp ThânNgày xấu
7/3Chủ Nhật17/2Ất DậuNgày xấu
8/3Thứ Hai18/2Bính TuấtNgày bình thường
9/3Thứ Ba19/2Đinh HợiNgày xấu
10/3Thứ Tư20/2Mậu TýNgày bình thường
11/3Thứ Năm21/2Kỷ SửuNgày xấu
12/3Thứ Sáu22/2Canh DầnNgày tốt
13/3Thứ Bảy23/2Tân MãoNgày tốt
14/3Chủ Nhật24/2Nhâm ThìnNgày bình thường
15/3Thứ Hai25/2Quý TỵNgày xấu
16/3Thứ Ba26/2Giáp NgọNgày bình thường
17/3Thứ Tư27/2Ất MùiNgày tốt
18/3Thứ Năm28/2Bính ThânNgày xấu
19/3Thứ Sáu29/2Đinh DậuNgày xấu
20/3Thứ Bảy30/2Mậu TuấtNgày bình thường
21/3Chủ Nhật1/2 nhuậnKỷ HợiNgày xấu
22/3Thứ Hai2/2 nhuậnCanh TýNgày bình thường
23/3Thứ Ba3/2 nhuậnTân SửuNgày xấu
24/3Thứ Tư4/2 nhuậnNhâm DầnNgày tốt
25/3Thứ Năm5/2 nhuậnQuý MãoNgày tốt
26/3Thứ Sáu6/2 nhuậnGiáp ThìnNgày bình thường
27/3Thứ Bảy7/2 nhuậnẤt TỵNgày xấu
28/3Chủ Nhật8/2 nhuậnBính NgọNgày bình thường
29/3Thứ Hai9/2 nhuậnĐinh MùiNgày tốt
30/3Thứ Ba10/2 nhuậnMậu ThânNgày xấu
31/3Thứ Tư11/2 nhuậnKỷ DậuNgày xấu