Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2011

Tháng 3/2011 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/1 âm lịch và kết thúc ngày 27/2 âm lịch (năm Tân Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/262
738495106117128139
141015111612171318141915/22016
2117221823192420252126222723
2824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2011

Xem ngày tốt tháng 3/2011

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2011

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Ba27/1Ất MãoNgày xấu
2/3Thứ Tư28/1Bính ThìnNgày bình thường
3/3Thứ Năm29/1Đinh TỵNgày bình thường
4/3Thứ Sáu30/1Mậu NgọNgày xấu
5/3Thứ Bảy1/2Kỷ MùiNgày tốt
6/3Chủ Nhật2/2Canh ThânNgày xấu
7/3Thứ Hai3/2Tân DậuNgày xấu
8/3Thứ Ba4/2Nhâm TuấtNgày bình thường
9/3Thứ Tư5/2Quý HợiNgày xấu
10/3Thứ Năm6/2Giáp TýNgày bình thường
11/3Thứ Sáu7/2Ất SửuNgày xấu
12/3Thứ Bảy8/2Bính DầnNgày tốt
13/3Chủ Nhật9/2Đinh MãoNgày tốt
14/3Thứ Hai10/2Mậu ThìnNgày bình thường
15/3Thứ Ba11/2Kỷ TỵNgày xấu
16/3Thứ Tư12/2Canh NgọNgày bình thường
17/3Thứ Năm13/2Tân MùiNgày tốt
18/3Thứ Sáu14/2Nhâm ThânNgày xấu
19/3Thứ Bảy15/2Quý DậuNgày xấu
20/3Chủ Nhật16/2Giáp TuấtNgày bình thường
21/3Thứ Hai17/2Ất HợiNgày xấu
22/3Thứ Ba18/2Bính TýNgày bình thường
23/3Thứ Tư19/2Đinh SửuNgày xấu
24/3Thứ Năm20/2Mậu DầnNgày tốt
25/3Thứ Sáu21/2Kỷ MãoNgày tốt
26/3Thứ Bảy22/2Canh ThìnNgày bình thường
27/3Chủ Nhật23/2Tân TỵNgày xấu
28/3Thứ Hai24/2Nhâm NgọNgày bình thường
29/3Thứ Ba25/2Quý MùiNgày tốt
30/3Thứ Tư26/2Giáp ThânNgày xấu
31/3Thứ Năm27/2Ất DậuNgày xấu