Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2011

Tháng 2/2011 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/12 âm lịch và kết thúc ngày 26/1 âm lịch (năm Tân Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/1425364
75869710811912101311
1412151316141715/1181619172018
2119222023212422252326242725
2826

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2011

Xem ngày tốt tháng 2/2011

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2011

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Ba29/12Đinh HợiNgày tốt
2/2Thứ Tư30/12Mậu TýNgày bình thường
3/2Thứ Năm1/1Kỷ SửuNgày tốt
4/2Thứ Sáu2/1Canh DầnNgày bình thường
5/2Thứ Bảy3/1Tân MãoNgày xấu
6/2Chủ Nhật4/1Nhâm ThìnNgày bình thường
7/2Thứ Hai5/1Quý TỵNgày bình thường
8/2Thứ Ba6/1Giáp NgọNgày xấu
9/2Thứ Tư7/1Ất MùiNgày tốt
10/2Thứ Năm8/1Bính ThânNgày xấu
11/2Thứ Sáu9/1Đinh DậuNgày xấu
12/2Thứ Bảy10/1Mậu TuấtNgày bình thường
13/2Chủ Nhật11/1Kỷ HợiNgày xấu
14/2Thứ Hai12/1Canh TýNgày tốt
15/2Thứ Ba13/1Tân SửuNgày bình thường
16/2Thứ Tư14/1Nhâm DầnNgày bình thường
17/2Thứ Năm15/1Quý MãoNgày xấu
18/2Thứ Sáu16/1Giáp ThìnNgày bình thường
19/2Thứ Bảy17/1Ất TỵNgày bình thường
20/2Chủ Nhật18/1Bính NgọNgày xấu
21/2Thứ Hai19/1Đinh MùiNgày tốt
22/2Thứ Ba20/1Mậu ThânNgày xấu
23/2Thứ Tư21/1Kỷ DậuNgày xấu
24/2Thứ Năm22/1Canh TuấtNgày bình thường
25/2Thứ Sáu23/1Tân HợiNgày xấu
26/2Thứ Bảy24/1Nhâm TýNgày tốt
27/2Chủ Nhật25/1Quý SửuNgày bình thường
28/2Thứ Hai26/1Giáp DầnNgày bình thường