Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2012

Tháng 3/2012 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/2 âm lịch và kết thúc ngày 10/3 âm lịch (năm Nhâm Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412
513614715/281691710181119
1220132114221523162417251826
192720282129221/3232243254
2652762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2012

Xem ngày tốt tháng 3/2012

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2012

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Năm9/2Tân DậuNgày xấu
2/3Thứ Sáu10/2Nhâm TuấtNgày bình thường
3/3Thứ Bảy11/2Quý HợiNgày xấu
4/3Chủ Nhật12/2Giáp TýNgày bình thường
5/3Thứ Hai13/2Ất SửuNgày xấu
6/3Thứ Ba14/2Bính DầnNgày tốt
7/3Thứ Tư15/2Đinh MãoNgày tốt
8/3Thứ Năm16/2Mậu ThìnNgày bình thường
9/3Thứ Sáu17/2Kỷ TỵNgày xấu
10/3Thứ Bảy18/2Canh NgọNgày bình thường
11/3Chủ Nhật19/2Tân MùiNgày tốt
12/3Thứ Hai20/2Nhâm ThânNgày xấu
13/3Thứ Ba21/2Quý DậuNgày xấu
14/3Thứ Tư22/2Giáp TuấtNgày bình thường
15/3Thứ Năm23/2Ất HợiNgày xấu
16/3Thứ Sáu24/2Bính TýNgày bình thường
17/3Thứ Bảy25/2Đinh SửuNgày xấu
18/3Chủ Nhật26/2Mậu DầnNgày tốt
19/3Thứ Hai27/2Kỷ MãoNgày tốt
20/3Thứ Ba28/2Canh ThìnNgày bình thường
21/3Thứ Tư29/2Tân TỵNgày xấu
22/3Thứ Năm1/3Nhâm NgọNgày bình thường
23/3Thứ Sáu2/3Quý MùiNgày xấu
24/3Thứ Bảy3/3Giáp ThânNgày bình thường
25/3Chủ Nhật4/3Ất DậuNgày xấu
26/3Thứ Hai5/3Bính TuấtNgày xấu
27/3Thứ Ba6/3Đinh HợiNgày tốt
28/3Thứ Tư7/3Mậu TýNgày bình thường
29/3Thứ Năm8/3Kỷ SửuNgày xấu
30/3Thứ Sáu9/3Canh DầnNgày bình thường
31/3Thứ Bảy10/3Tân MãoNgày xấu