Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2012

Tháng 4/2012 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/3 âm lịch và kết thúc ngày 10/4 âm lịch (năm Nhâm Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
111
212313414515/3616717818
919102011211222132314241525
16261727182819292030211/4222
233244255266277288299
3010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2012

Xem ngày tốt tháng 4/2012

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2012

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Chủ Nhật11/3Nhâm ThìnNgày tốt
2/4Thứ Hai12/3Quý TỵNgày tốt
3/4Thứ Ba13/3Giáp NgọNgày bình thường
4/4Thứ Tư14/3Ất MùiNgày xấu
5/4Thứ Năm15/3Bính ThânNgày bình thường
6/4Thứ Sáu16/3Đinh DậuNgày tốt
7/4Thứ Bảy17/3Mậu TuấtNgày xấu
8/4Chủ Nhật18/3Kỷ HợiNgày tốt
9/4Thứ Hai19/3Canh TýNgày bình thường
10/4Thứ Ba20/3Tân SửuNgày xấu
11/4Thứ Tư21/3Nhâm DầnNgày bình thường
12/4Thứ Năm22/3Quý MãoNgày xấu
13/4Thứ Sáu23/3Giáp ThìnNgày bình thường
14/4Thứ Bảy24/3Ất TỵNgày tốt
15/4Chủ Nhật25/3Bính NgọNgày bình thường
16/4Thứ Hai26/3Đinh MùiNgày xấu
17/4Thứ Ba27/3Mậu ThânNgày bình thường
18/4Thứ Tư28/3Kỷ DậuNgày tốt
19/4Thứ Năm29/3Canh TuấtNgày xấu
20/4Thứ Sáu30/3Tân HợiNgày tốt
21/4Thứ Bảy1/4Nhâm TýNgày xấu
22/4Chủ Nhật2/4Quý SửuNgày tốt
23/4Thứ Hai3/4Giáp DầnNgày bình thường
24/4Thứ Ba4/4Ất MãoNgày xấu
25/4Thứ Tư5/4Bính ThìnNgày bình thường
26/4Thứ Năm6/4Đinh TỵNgày xấu
27/4Thứ Sáu7/4Mậu NgọNgày tốt
28/4Thứ Bảy8/4Kỷ MùiNgày bình thường
29/4Chủ Nhật9/4Canh ThânNgày xấu
30/4Thứ Hai10/4Tân DậuNgày xấu