Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2013

Tháng 3/2013 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/1 âm lịch và kết thúc ngày 20/2 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
1130121/2132143154165176
1871982092110221123122413
25142615/227162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2013

Xem ngày tốt tháng 3/2013

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2013

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Sáu20/1Bính DầnNgày bình thường
2/3Thứ Bảy21/1Đinh MãoNgày xấu
3/3Chủ Nhật22/1Mậu ThìnNgày bình thường
4/3Thứ Hai23/1Kỷ TỵNgày bình thường
5/3Thứ Ba24/1Canh NgọNgày xấu
6/3Thứ Tư25/1Tân MùiNgày tốt
7/3Thứ Năm26/1Nhâm ThânNgày bình thường
8/3Thứ Sáu27/1Quý DậuNgày xấu
9/3Thứ Bảy28/1Giáp TuấtNgày bình thường
10/3Chủ Nhật29/1Ất HợiNgày xấu
11/3Thứ Hai30/1Bính TýNgày bình thường
12/3Thứ Ba1/2Đinh SửuNgày xấu
13/3Thứ Tư2/2Mậu DầnNgày tốt
14/3Thứ Năm3/2Kỷ MãoNgày tốt
15/3Thứ Sáu4/2Canh ThìnNgày bình thường
16/3Thứ Bảy5/2Tân TỵNgày xấu
17/3Chủ Nhật6/2Nhâm NgọNgày bình thường
18/3Thứ Hai7/2Quý MùiNgày tốt
19/3Thứ Ba8/2Giáp ThânNgày xấu
20/3Thứ Tư9/2Ất DậuNgày xấu
21/3Thứ Năm10/2Bính TuấtNgày bình thường
22/3Thứ Sáu11/2Đinh HợiNgày xấu
23/3Thứ Bảy12/2Mậu TýNgày bình thường
24/3Chủ Nhật13/2Kỷ SửuNgày xấu
25/3Thứ Hai14/2Canh DầnNgày tốt
26/3Thứ Ba15/2Tân MãoNgày tốt
27/3Thứ Tư16/2Nhâm ThìnNgày bình thường
28/3Thứ Năm17/2Quý TỵNgày xấu
29/3Thứ Sáu18/2Giáp NgọNgày bình thường
30/3Thứ Bảy19/2Ất MùiNgày tốt
31/3Chủ Nhật20/2Bính ThânNgày xấu