Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2013

Tháng 4/2013 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/2 âm lịch và kết thúc ngày 21/3 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626727
828929101/3112123134145
156167178189191020112112
221323142415/32516261727182819
29203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2013

Xem ngày tốt tháng 4/2013

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2013

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Hai21/2Đinh DậuNgày xấu
2/4Thứ Ba22/2Mậu TuấtNgày bình thường
3/4Thứ Tư23/2Kỷ HợiNgày xấu
4/4Thứ Năm24/2Canh TýNgày bình thường
5/4Thứ Sáu25/2Tân SửuNgày xấu
6/4Thứ Bảy26/2Nhâm DầnNgày tốt
7/4Chủ Nhật27/2Quý MãoNgày tốt
8/4Thứ Hai28/2Giáp ThìnNgày bình thường
9/4Thứ Ba29/2Ất TỵNgày xấu
10/4Thứ Tư1/3Bính NgọNgày bình thường
11/4Thứ Năm2/3Đinh MùiNgày xấu
12/4Thứ Sáu3/3Mậu ThânNgày bình thường
13/4Thứ Bảy4/3Kỷ DậuNgày tốt
14/4Chủ Nhật5/3Canh TuấtNgày xấu
15/4Thứ Hai6/3Tân HợiNgày tốt
16/4Thứ Ba7/3Nhâm TýNgày bình thường
17/4Thứ Tư8/3Quý SửuNgày xấu
18/4Thứ Năm9/3Giáp DầnNgày bình thường
19/4Thứ Sáu10/3Ất MãoNgày xấu
20/4Thứ Bảy11/3Bính ThìnNgày bình thường
21/4Chủ Nhật12/3Đinh TỵNgày tốt
22/4Thứ Hai13/3Mậu NgọNgày bình thường
23/4Thứ Ba14/3Kỷ MùiNgày xấu
24/4Thứ Tư15/3Canh ThânNgày xấu
25/4Thứ Năm16/3Tân DậuNgày xấu
26/4Thứ Sáu17/3Nhâm TuấtNgày xấu
27/4Thứ Bảy18/3Quý HợiNgày tốt
28/4Chủ Nhật19/3Giáp TýNgày bình thường
29/4Thứ Hai20/3Ất SửuNgày xấu
30/4Thứ Ba21/3Bính DầnNgày bình thường