Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2019

Tháng 3/2019 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/1 âm lịch và kết thúc ngày 26/2 âm lịch (năm Kỷ Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327
42852961/2728394105
116127138149151016111712
181319142015/22116221723182419
2520262127222823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2019

Xem ngày tốt tháng 3/2019

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2019

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Sáu25/1Đinh DậuNgày xấu
2/3Thứ Bảy26/1Mậu TuấtNgày bình thường
3/3Chủ Nhật27/1Kỷ HợiNgày xấu
4/3Thứ Hai28/1Canh TýNgày tốt
5/3Thứ Ba29/1Tân SửuNgày bình thường
6/3Thứ Tư1/2Nhâm DầnNgày tốt
7/3Thứ Năm2/2Quý MãoNgày tốt
8/3Thứ Sáu3/2Giáp ThìnNgày bình thường
9/3Thứ Bảy4/2Ất TỵNgày xấu
10/3Chủ Nhật5/2Bính NgọNgày bình thường
11/3Thứ Hai6/2Đinh MùiNgày tốt
12/3Thứ Ba7/2Mậu ThânNgày xấu
13/3Thứ Tư8/2Kỷ DậuNgày xấu
14/3Thứ Năm9/2Canh TuấtNgày bình thường
15/3Thứ Sáu10/2Tân HợiNgày xấu
16/3Thứ Bảy11/2Nhâm TýNgày bình thường
17/3Chủ Nhật12/2Quý SửuNgày xấu
18/3Thứ Hai13/2Giáp DầnNgày tốt
19/3Thứ Ba14/2Ất MãoNgày tốt
20/3Thứ Tư15/2Bính ThìnNgày bình thường
21/3Thứ Năm16/2Đinh TỵNgày xấu
22/3Thứ Sáu17/2Mậu NgọNgày bình thường
23/3Thứ Bảy18/2Kỷ MùiNgày tốt
24/3Chủ Nhật19/2Canh ThânNgày xấu
25/3Thứ Hai20/2Tân DậuNgày xấu
26/3Thứ Ba21/2Nhâm TuấtNgày bình thường
27/3Thứ Tư22/2Quý HợiNgày xấu
28/3Thứ Năm23/2Giáp TýNgày bình thường
29/3Thứ Sáu24/2Ất SửuNgày xấu
30/3Thứ Bảy25/2Bính DầnNgày tốt
31/3Chủ Nhật26/2Đinh MãoNgày tốt