Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2019

Tháng 4/2019 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/2 âm lịch và kết thúc ngày 26/3 âm lịch (năm Kỷ Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/36273
84951061171281391410
15111612171318141915/320162117
2218231924202521262227232824
29253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2019

Xem ngày tốt tháng 4/2019

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2019

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Hai27/2Mậu ThìnNgày bình thường
2/4Thứ Ba28/2Kỷ TỵNgày xấu
3/4Thứ Tư29/2Canh NgọNgày bình thường
4/4Thứ Năm30/2Tân MùiNgày tốt
5/4Thứ Sáu1/3Nhâm ThânNgày bình thường
6/4Thứ Bảy2/3Quý DậuNgày tốt
7/4Chủ Nhật3/3Giáp TuấtNgày xấu
8/4Thứ Hai4/3Ất HợiNgày tốt
9/4Thứ Ba5/3Bính TýNgày bình thường
10/4Thứ Tư6/3Đinh SửuNgày xấu
11/4Thứ Năm7/3Mậu DầnNgày bình thường
12/4Thứ Sáu8/3Kỷ MãoNgày xấu
13/4Thứ Bảy9/3Canh ThìnNgày bình thường
14/4Chủ Nhật10/3Tân TỵNgày tốt
15/4Thứ Hai11/3Nhâm NgọNgày bình thường
16/4Thứ Ba12/3Quý MùiNgày xấu
17/4Thứ Tư13/3Giáp ThânNgày bình thường
18/4Thứ Năm14/3Ất DậuNgày tốt
19/4Thứ Sáu15/3Bính TuấtNgày xấu
20/4Thứ Bảy16/3Đinh HợiNgày tốt
21/4Chủ Nhật17/3Mậu TýNgày bình thường
22/4Thứ Hai18/3Kỷ SửuNgày xấu
23/4Thứ Ba19/3Canh DầnNgày bình thường
24/4Thứ Tư20/3Tân MãoNgày xấu
25/4Thứ Năm21/3Nhâm ThìnNgày bình thường
26/4Thứ Sáu22/3Quý TỵNgày tốt
27/4Thứ Bảy23/3Giáp NgọNgày bình thường
28/4Chủ Nhật24/3Ất MùiNgày xấu
29/4Thứ Hai25/3Bính ThânNgày bình thường
30/4Thứ Ba26/3Đinh DậuNgày tốt