Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2023

Tháng 3/2023 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/2 âm lịch và kết thúc ngày 10/2 âm lịch (năm Quý Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514
615/2716817918101911201221
1322142315241625172618271928
20292130221/2N232243254265
2762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2023

Xem ngày tốt tháng 3/2023

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2023

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Tư10/2Mậu NgọNgày bình thường
2/3Thứ Năm11/2Kỷ MùiNgày tốt
3/3Thứ Sáu12/2Canh ThânNgày xấu
4/3Thứ Bảy13/2Tân DậuNgày xấu
5/3Chủ Nhật14/2Nhâm TuấtNgày bình thường
6/3Thứ Hai15/2Quý HợiNgày xấu
7/3Thứ Ba16/2Giáp TýNgày bình thường
8/3Thứ Tư17/2Ất SửuNgày xấu
9/3Thứ Năm18/2Bính DầnNgày tốt
10/3Thứ Sáu19/2Đinh MãoNgày tốt
11/3Thứ Bảy20/2Mậu ThìnNgày bình thường
12/3Chủ Nhật21/2Kỷ TỵNgày xấu
13/3Thứ Hai22/2Canh NgọNgày bình thường
14/3Thứ Ba23/2Tân MùiNgày tốt
15/3Thứ Tư24/2Nhâm ThânNgày xấu
16/3Thứ Năm25/2Quý DậuNgày xấu
17/3Thứ Sáu26/2Giáp TuấtNgày bình thường
18/3Thứ Bảy27/2Ất HợiNgày xấu
19/3Chủ Nhật28/2Bính TýNgày bình thường
20/3Thứ Hai29/2Đinh SửuNgày xấu
21/3Thứ Ba30/2Mậu DầnNgày tốt
22/3Thứ Tư1/2 nhuậnKỷ MãoNgày tốt
23/3Thứ Năm2/2 nhuậnCanh ThìnNgày bình thường
24/3Thứ Sáu3/2 nhuậnTân TỵNgày xấu
25/3Thứ Bảy4/2 nhuậnNhâm NgọNgày bình thường
26/3Chủ Nhật5/2 nhuậnQuý MùiNgày tốt
27/3Thứ Hai6/2 nhuậnGiáp ThânNgày xấu
28/3Thứ Ba7/2 nhuậnẤt DậuNgày xấu
29/3Thứ Tư8/2 nhuậnBính TuấtNgày bình thường
30/3Thứ Năm9/2 nhuậnĐinh HợiNgày xấu
31/3Thứ Sáu10/2 nhuậnMậu TýNgày bình thường