Lịch âm tháng 2 năm 2044
Tháng 2/2044 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/1 âm lịch và kết thúc ngày 1/2 âm lịch (năm Giáp Tý).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 24 | 35 | 46 | 57 | 68 | 79 |
| 810 | 911 | 1012 | 1113 | 1214 | 1315/1 | 1416 |
| 1517 | 1618 | 1719 | 1820 | 1921 | 2022 | 2123 |
| 2224 | 2325 | 2426 | 2527 | 2628 | 2729 | 2830 |
| 291/2 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 2/2044
Tết nguyên đán - Mùng Ba1/2 (3/1 âm lịch)
Hội đền Hai Bà Trưng2/2 (4/1 âm lịch)
Ngày thành lập Đảng Cộng Sản Việt Nam 19303/2
Hội Đống Đa3/2 (5/1 âm lịch)
Khai hội chùa Hương4/2 (6/1 âm lịch)
Hội chùa Đậu6/2 (8/1 âm lịch)
Khai hội Yên Tử7/2 (9/1 âm lịch)
Hội đua voi8/2 (10/1 âm lịch)
Hội Lim11/2 (13/1 âm lịch)
Hội Côn Sơn13/2 (15/1 âm lịch)
Tết Nguyên Tiêu13/2 (15/1 âm lịch)
Ngày lễ tình yêu14/2
Chiến tranh biên giới Việt - Trung (1979)17/2
Ngày thầy thuốc Việt Nam27/2
Xem ngày tốt tháng 2/2044
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2044
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/2 | Thứ Hai | 3/1 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 2/2 | Thứ Ba | 4/1 | Tân Tỵ | Ngày tốt |
| 3/2 | Thứ Tư | 5/1 | Nhâm Ngọ | Ngày xấu |
| 4/2 | Thứ Năm | 6/1 | Quý Mùi | Ngày tốt |
| 5/2 | Thứ Sáu | 7/1 | Giáp Thân | Ngày xấu |
| 6/2 | Thứ Bảy | 8/1 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 7/2 | Chủ Nhật | 9/1 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 8/2 | Thứ Hai | 10/1 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 9/2 | Thứ Ba | 11/1 | Mậu Tý | Ngày tốt |
| 10/2 | Thứ Tư | 12/1 | Kỷ Sửu | Ngày bình thường |
| 11/2 | Thứ Năm | 13/1 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 12/2 | Thứ Sáu | 14/1 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 13/2 | Thứ Bảy | 15/1 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 14/2 | Chủ Nhật | 16/1 | Quý Tỵ | Ngày bình thường |
| 15/2 | Thứ Hai | 17/1 | Giáp Ngọ | Ngày xấu |
| 16/2 | Thứ Ba | 18/1 | Ất Mùi | Ngày tốt |
| 17/2 | Thứ Tư | 19/1 | Bính Thân | Ngày xấu |
| 18/2 | Thứ Năm | 20/1 | Đinh Dậu | Ngày xấu |
| 19/2 | Thứ Sáu | 21/1 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 20/2 | Thứ Bảy | 22/1 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 21/2 | Chủ Nhật | 23/1 | Canh Tý | Ngày tốt |
| 22/2 | Thứ Hai | 24/1 | Tân Sửu | Ngày bình thường |
| 23/2 | Thứ Ba | 25/1 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 24/2 | Thứ Tư | 26/1 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 25/2 | Thứ Năm | 27/1 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 26/2 | Thứ Sáu | 28/1 | Ất Tỵ | Ngày bình thường |
| 27/2 | Thứ Bảy | 29/1 | Bính Ngọ | Ngày xấu |
| 28/2 | Chủ Nhật | 30/1 | Đinh Mùi | Ngày tốt |
| 29/2 | Thứ Hai | 1/2 | Mậu Thân | Ngày xấu |