Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2057

Tháng 2/2057 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/12 âm lịch và kết thúc ngày 25/1 âm lịch (năm Đinh Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/1
5263748596107118
129131014111512161317141815/1
1916201721182219232024212522
262327242825

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2057

Xem ngày tốt tháng 2/2057

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2057

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Năm28/12Kỷ SửuNgày xấu
2/2Thứ Sáu29/12Canh DầnNgày bình thường
3/2Thứ Bảy30/12Tân MãoNgày tốt
4/2Chủ Nhật1/1Nhâm ThìnNgày bình thường
5/2Thứ Hai2/1Quý TỵNgày bình thường
6/2Thứ Ba3/1Giáp NgọNgày xấu
7/2Thứ Tư4/1Ất MùiNgày tốt
8/2Thứ Năm5/1Bính ThânNgày xấu
9/2Thứ Sáu6/1Đinh DậuNgày xấu
10/2Thứ Bảy7/1Mậu TuấtNgày bình thường
11/2Chủ Nhật8/1Kỷ HợiNgày xấu
12/2Thứ Hai9/1Canh TýNgày tốt
13/2Thứ Ba10/1Tân SửuNgày bình thường
14/2Thứ Tư11/1Nhâm DầnNgày bình thường
15/2Thứ Năm12/1Quý MãoNgày xấu
16/2Thứ Sáu13/1Giáp ThìnNgày bình thường
17/2Thứ Bảy14/1Ất TỵNgày bình thường
18/2Chủ Nhật15/1Bính NgọNgày xấu
19/2Thứ Hai16/1Đinh MùiNgày tốt
20/2Thứ Ba17/1Mậu ThânNgày xấu
21/2Thứ Tư18/1Kỷ DậuNgày xấu
22/2Thứ Năm19/1Canh TuấtNgày bình thường
23/2Thứ Sáu20/1Tân HợiNgày xấu
24/2Thứ Bảy21/1Nhâm TýNgày tốt
25/2Chủ Nhật22/1Quý SửuNgày bình thường
26/2Thứ Hai23/1Giáp DầnNgày bình thường
27/2Thứ Ba24/1Ất MãoNgày xấu
28/2Thứ Tư25/1Bính ThìnNgày bình thường