Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2061

Tháng 3/2061 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/2 âm lịch và kết thúc ngày 10/3 âm lịch (năm Tân Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/2
7168179181019112012211322
1423152416251726182719282029
2130221/3232243254265276
2872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2061

Xem ngày tốt tháng 3/2061

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2061

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Ba10/2Mậu DầnNgày tốt
2/3Thứ Tư11/2Kỷ MãoNgày tốt
3/3Thứ Năm12/2Canh ThìnNgày bình thường
4/3Thứ Sáu13/2Tân TỵNgày xấu
5/3Thứ Bảy14/2Nhâm NgọNgày bình thường
6/3Chủ Nhật15/2Quý MùiNgày tốt
7/3Thứ Hai16/2Giáp ThânNgày xấu
8/3Thứ Ba17/2Ất DậuNgày xấu
9/3Thứ Tư18/2Bính TuấtNgày bình thường
10/3Thứ Năm19/2Đinh HợiNgày xấu
11/3Thứ Sáu20/2Mậu TýNgày bình thường
12/3Thứ Bảy21/2Kỷ SửuNgày xấu
13/3Chủ Nhật22/2Canh DầnNgày tốt
14/3Thứ Hai23/2Tân MãoNgày tốt
15/3Thứ Ba24/2Nhâm ThìnNgày bình thường
16/3Thứ Tư25/2Quý TỵNgày xấu
17/3Thứ Năm26/2Giáp NgọNgày bình thường
18/3Thứ Sáu27/2Ất MùiNgày tốt
19/3Thứ Bảy28/2Bính ThânNgày xấu
20/3Chủ Nhật29/2Đinh DậuNgày xấu
21/3Thứ Hai30/2Mậu TuấtNgày bình thường
22/3Thứ Ba1/3Kỷ HợiNgày tốt
23/3Thứ Tư2/3Canh TýNgày bình thường
24/3Thứ Năm3/3Tân SửuNgày xấu
25/3Thứ Sáu4/3Nhâm DầnNgày bình thường
26/3Thứ Bảy5/3Quý MãoNgày xấu
27/3Chủ Nhật6/3Giáp ThìnNgày tốt
28/3Thứ Hai7/3Ất TỵNgày tốt
29/3Thứ Ba8/3Bính NgọNgày bình thường
30/3Thứ Tư9/3Đinh MùiNgày xấu
31/3Thứ Năm10/3Mậu ThânNgày bình thường