Lịch âm tháng 4 năm 2061
Tháng 4/2061 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/3 âm lịch và kết thúc ngày 11/3 âm lịch (năm Tân Tỵ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 111 | 212 | 313 | ||||
| 414 | 515/3 | 616 | 717 | 818 | 919 | 1020 |
| 1121 | 1222 | 1323 | 1424 | 1525 | 1626 | 1727 |
| 1828 | 1929 | 201/3N | 212 | 223 | 234 | 245 |
| 256 | 267 | 278 | 289 | 2910 | 3011 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 4/2061
Ngày Cá Tháng Tư1/4
Ngày Valentine Đen14/4
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội chung của cả nước (1976)25/4
Ngày giải phóng miền nam30/4
Xem ngày tốt tháng 4/2061
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2061
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/4 | Thứ Sáu | 11/3 | Kỷ Dậu | Ngày xấu |
| 2/4 | Thứ Bảy | 12/3 | Canh Tuất | Ngày xấu |
| 3/4 | Chủ Nhật | 13/3 | Tân Hợi | Ngày tốt |
| 4/4 | Thứ Hai | 14/3 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 5/4 | Thứ Ba | 15/3 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 6/4 | Thứ Tư | 16/3 | Giáp Dần | Ngày bình thường |
| 7/4 | Thứ Năm | 17/3 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 8/4 | Thứ Sáu | 18/3 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 9/4 | Thứ Bảy | 19/3 | Đinh Tỵ | Ngày tốt |
| 10/4 | Chủ Nhật | 20/3 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 11/4 | Thứ Hai | 21/3 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 12/4 | Thứ Ba | 22/3 | Canh Thân | Ngày xấu |
| 13/4 | Thứ Tư | 23/3 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 14/4 | Thứ Năm | 24/3 | Nhâm Tuất | Ngày xấu |
| 15/4 | Thứ Sáu | 25/3 | Quý Hợi | Ngày tốt |
| 16/4 | Thứ Bảy | 26/3 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 17/4 | Chủ Nhật | 27/3 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 18/4 | Thứ Hai | 28/3 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 19/4 | Thứ Ba | 29/3 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 20/4 | Thứ Tư | 1/3 nhuận | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 21/4 | Thứ Năm | 2/3 nhuận | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 22/4 | Thứ Sáu | 3/3 nhuận | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 23/4 | Thứ Bảy | 4/3 nhuận | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 24/4 | Chủ Nhật | 5/3 nhuận | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 25/4 | Thứ Hai | 6/3 nhuận | Quý Dậu | Ngày tốt |
| 26/4 | Thứ Ba | 7/3 nhuận | Giáp Tuất | Ngày xấu |
| 27/4 | Thứ Tư | 8/3 nhuận | Ất Hợi | Ngày tốt |
| 28/4 | Thứ Năm | 9/3 nhuận | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 29/4 | Thứ Sáu | 10/3 nhuận | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 30/4 | Thứ Bảy | 11/3 nhuận | Mậu Dần | Ngày bình thường |