Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2081

Tháng 3/2081 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/1 âm lịch và kết thúc ngày 22/2 âm lịch (năm Tân Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
101/2112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/2251626172718281929203021
3122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2081

Xem ngày tốt tháng 3/2081

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2081

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Bảy21/1Quý HợiNgày xấu
2/3Chủ Nhật22/1Giáp TýNgày tốt
3/3Thứ Hai23/1Ất SửuNgày bình thường
4/3Thứ Ba24/1Bính DầnNgày bình thường
5/3Thứ Tư25/1Đinh MãoNgày xấu
6/3Thứ Năm26/1Mậu ThìnNgày bình thường
7/3Thứ Sáu27/1Kỷ TỵNgày tốt
8/3Thứ Bảy28/1Canh NgọNgày xấu
9/3Chủ Nhật29/1Tân MùiNgày tốt
10/3Thứ Hai1/2Nhâm ThânNgày xấu
11/3Thứ Ba2/2Quý DậuNgày xấu
12/3Thứ Tư3/2Giáp TuấtNgày bình thường
13/3Thứ Năm4/2Ất HợiNgày xấu
14/3Thứ Sáu5/2Bính TýNgày bình thường
15/3Thứ Bảy6/2Đinh SửuNgày xấu
16/3Chủ Nhật7/2Mậu DầnNgày tốt
17/3Thứ Hai8/2Kỷ MãoNgày tốt
18/3Thứ Ba9/2Canh ThìnNgày bình thường
19/3Thứ Tư10/2Tân TỵNgày xấu
20/3Thứ Năm11/2Nhâm NgọNgày bình thường
21/3Thứ Sáu12/2Quý MùiNgày tốt
22/3Thứ Bảy13/2Giáp ThânNgày xấu
23/3Chủ Nhật14/2Ất DậuNgày xấu
24/3Thứ Hai15/2Bính TuấtNgày bình thường
25/3Thứ Ba16/2Đinh HợiNgày xấu
26/3Thứ Tư17/2Mậu TýNgày bình thường
27/3Thứ Năm18/2Kỷ SửuNgày xấu
28/3Thứ Sáu19/2Canh DầnNgày tốt
29/3Thứ Bảy20/2Tân MãoNgày tốt
30/3Chủ Nhật21/2Nhâm ThìnNgày bình thường
31/3Thứ Hai22/2Quý TỵNgày xấu