Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2081

Tháng 2/2081 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/12 âm lịch và kết thúc ngày 20/1 âm lịch (năm Tân Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
123224
32542652762872983091/1
102113124135146157168
179181019112012211322142315/1
24162517261827192820

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2081

Xem ngày tốt tháng 2/2081

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2081

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Bảy23/12Ất MùiNgày xấu
2/2Chủ Nhật24/12Bính ThânNgày bình thường
3/2Thứ Hai25/12Đinh DậuNgày xấu
4/2Thứ Ba26/12Mậu TuấtNgày tốt
5/2Thứ Tư27/12Kỷ HợiNgày tốt
6/2Thứ Năm28/12Canh TýNgày bình thường
7/2Thứ Sáu29/12Tân SửuNgày xấu
8/2Thứ Bảy30/12Nhâm DầnNgày bình thường
9/2Chủ Nhật1/1Quý MãoNgày xấu
10/2Thứ Hai2/1Giáp ThìnNgày bình thường
11/2Thứ Ba3/1Ất TỵNgày bình thường
12/2Thứ Tư4/1Bính NgọNgày xấu
13/2Thứ Năm5/1Đinh MùiNgày tốt
14/2Thứ Sáu6/1Mậu ThânNgày xấu
15/2Thứ Bảy7/1Kỷ DậuNgày xấu
16/2Chủ Nhật8/1Canh TuấtNgày bình thường
17/2Thứ Hai9/1Tân HợiNgày xấu
18/2Thứ Ba10/1Nhâm TýNgày tốt
19/2Thứ Tư11/1Quý SửuNgày bình thường
20/2Thứ Năm12/1Giáp DầnNgày bình thường
21/2Thứ Sáu13/1Ất MãoNgày xấu
22/2Thứ Bảy14/1Bính ThìnNgày bình thường
23/2Chủ Nhật15/1Đinh TỵNgày bình thường
24/2Thứ Hai16/1Mậu NgọNgày xấu
25/2Thứ Ba17/1Kỷ MùiNgày tốt
26/2Thứ Tư18/1Canh ThânNgày xấu
27/2Thứ Năm19/1Tân DậuNgày xấu
28/2Thứ Sáu20/1Nhâm TuấtNgày bình thường