Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2083

Tháng 3/2083 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/1 âm lịch và kết thúc ngày 14/2 âm lịch (năm Quý Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/1416517618719
82092110221123122413251426
152716281729181/2192203214
22523624725826927102811
291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2083

Xem ngày tốt tháng 3/2083

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2083

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Hai13/1Quý DậuNgày xấu
2/3Thứ Ba14/1Giáp TuấtNgày bình thường
3/3Thứ Tư15/1Ất HợiNgày xấu
4/3Thứ Năm16/1Bính TýNgày tốt
5/3Thứ Sáu17/1Đinh SửuNgày tốt
6/3Thứ Bảy18/1Mậu DầnNgày bình thường
7/3Chủ Nhật19/1Kỷ MãoNgày xấu
8/3Thứ Hai20/1Canh ThìnNgày bình thường
9/3Thứ Ba21/1Tân TỵNgày tốt
10/3Thứ Tư22/1Nhâm NgọNgày xấu
11/3Thứ Năm23/1Quý MùiNgày tốt
12/3Thứ Sáu24/1Giáp ThânNgày bình thường
13/3Thứ Bảy25/1Ất DậuNgày xấu
14/3Chủ Nhật26/1Bính TuấtNgày bình thường
15/3Thứ Hai27/1Đinh HợiNgày xấu
16/3Thứ Ba28/1Mậu TýNgày bình thường
17/3Thứ Tư29/1Kỷ SửuNgày tốt
18/3Thứ Năm1/2Canh DầnNgày tốt
19/3Thứ Sáu2/2Tân MãoNgày tốt
20/3Thứ Bảy3/2Nhâm ThìnNgày bình thường
21/3Chủ Nhật4/2Quý TỵNgày xấu
22/3Thứ Hai5/2Giáp NgọNgày bình thường
23/3Thứ Ba6/2Ất MùiNgày tốt
24/3Thứ Tư7/2Bính ThânNgày xấu
25/3Thứ Năm8/2Đinh DậuNgày xấu
26/3Thứ Sáu9/2Mậu TuấtNgày bình thường
27/3Thứ Bảy10/2Kỷ HợiNgày xấu
28/3Chủ Nhật11/2Canh TýNgày bình thường
29/3Thứ Hai12/2Tân SửuNgày xấu
30/3Thứ Ba13/2Nhâm DầnNgày tốt
31/3Thứ Tư14/2Quý MãoNgày tốt