Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2083

Tháng 2/2083 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/12 âm lịch và kết thúc ngày 12/1 âm lịch (năm Quý Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
115/12216317418519620721
82292310241125122613271428
15291630171/1182193204215
226237248259261027112812

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2083

Xem ngày tốt tháng 2/2083

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2083

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Hai15/12Ất TỵNgày tốt
2/2Thứ Ba16/12Bính NgọNgày xấu
3/2Thứ Tư17/12Đinh MùiNgày xấu
4/2Thứ Năm18/12Mậu ThânNgày xấu
5/2Thứ Sáu19/12Kỷ DậuNgày xấu
6/2Thứ Bảy20/12Canh TuấtNgày tốt
7/2Chủ Nhật21/12Tân HợiNgày tốt
8/2Thứ Hai22/12Nhâm TýNgày bình thường
9/2Thứ Ba23/12Quý SửuNgày xấu
10/2Thứ Tư24/12Giáp DầnNgày bình thường
11/2Thứ Năm25/12Ất MãoNgày tốt
12/2Thứ Sáu26/12Bính ThìnNgày xấu
13/2Thứ Bảy27/12Đinh TỵNgày bình thường
14/2Chủ Nhật28/12Mậu NgọNgày bình thường
15/2Thứ Hai29/12Kỷ MùiNgày xấu
16/2Thứ Ba30/12Canh ThânNgày xấu
17/2Thứ Tư1/1Tân DậuNgày xấu
18/2Thứ Năm2/1Nhâm TuấtNgày bình thường
19/2Thứ Sáu3/1Quý HợiNgày xấu
20/2Thứ Bảy4/1Giáp TýNgày tốt
21/2Chủ Nhật5/1Ất SửuNgày bình thường
22/2Thứ Hai6/1Bính DầnNgày bình thường
23/2Thứ Ba7/1Đinh MãoNgày xấu
24/2Thứ Tư8/1Mậu ThìnNgày bình thường
25/2Thứ Năm9/1Kỷ TỵNgày bình thường
26/2Thứ Sáu10/1Canh NgọNgày xấu
27/2Thứ Bảy11/1Tân MùiNgày tốt
28/2Chủ Nhật12/1Nhâm ThânNgày xấu