Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2092

Tháng 3/2092 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/1 âm lịch và kết thúc ngày 24/2 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
124225
32642752862973081/292
103114125136147158169
171018111912201321142215/22316
2417251826192720282129223023
3124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2092

Xem ngày tốt tháng 3/2092

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2092

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Bảy24/1Tân DậuNgày xấu
2/3Chủ Nhật25/1Nhâm TuấtNgày bình thường
3/3Thứ Hai26/1Quý HợiNgày xấu
4/3Thứ Ba27/1Giáp TýNgày bình thường
5/3Thứ Tư28/1Ất SửuNgày tốt
6/3Thứ Năm29/1Bính DầnNgày bình thường
7/3Thứ Sáu30/1Đinh MãoNgày xấu
8/3Thứ Bảy1/2Mậu ThìnNgày bình thường
9/3Chủ Nhật2/2Kỷ TỵNgày xấu
10/3Thứ Hai3/2Canh NgọNgày bình thường
11/3Thứ Ba4/2Tân MùiNgày tốt
12/3Thứ Tư5/2Nhâm ThânNgày xấu
13/3Thứ Năm6/2Quý DậuNgày xấu
14/3Thứ Sáu7/2Giáp TuấtNgày bình thường
15/3Thứ Bảy8/2Ất HợiNgày xấu
16/3Chủ Nhật9/2Bính TýNgày bình thường
17/3Thứ Hai10/2Đinh SửuNgày xấu
18/3Thứ Ba11/2Mậu DầnNgày tốt
19/3Thứ Tư12/2Kỷ MãoNgày tốt
20/3Thứ Năm13/2Canh ThìnNgày bình thường
21/3Thứ Sáu14/2Tân TỵNgày xấu
22/3Thứ Bảy15/2Nhâm NgọNgày bình thường
23/3Chủ Nhật16/2Quý MùiNgày tốt
24/3Thứ Hai17/2Giáp ThânNgày xấu
25/3Thứ Ba18/2Ất DậuNgày xấu
26/3Thứ Tư19/2Bính TuấtNgày bình thường
27/3Thứ Năm20/2Đinh HợiNgày xấu
28/3Thứ Sáu21/2Mậu TýNgày bình thường
29/3Thứ Bảy22/2Kỷ SửuNgày xấu
30/3Chủ Nhật23/2Canh DầnNgày tốt
31/3Thứ Hai24/2Tân MãoNgày tốt