Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2092

Tháng 2/2092 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/12 âm lịch và kết thúc ngày 23/1 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326
42752862971/18293104
11512613714815916101711
1812191320142115/1221623172418
25192620272128222923

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2092

Xem ngày tốt tháng 2/2092

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2092

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Sáu24/12Nhâm ThìnNgày xấu
2/2Thứ Bảy25/12Quý TỵNgày tốt
3/2Chủ Nhật26/12Giáp NgọNgày bình thường
4/2Thứ Hai27/12Ất MùiNgày xấu
5/2Thứ Ba28/12Bính ThânNgày xấu
6/2Thứ Tư29/12Đinh DậuNgày xấu
7/2Thứ Năm1/1Mậu TuấtNgày bình thường
8/2Thứ Sáu2/1Kỷ HợiNgày xấu
9/2Thứ Bảy3/1Canh TýNgày tốt
10/2Chủ Nhật4/1Tân SửuNgày bình thường
11/2Thứ Hai5/1Nhâm DầnNgày bình thường
12/2Thứ Ba6/1Quý MãoNgày xấu
13/2Thứ Tư7/1Giáp ThìnNgày bình thường
14/2Thứ Năm8/1Ất TỵNgày bình thường
15/2Thứ Sáu9/1Bính NgọNgày xấu
16/2Thứ Bảy10/1Đinh MùiNgày tốt
17/2Chủ Nhật11/1Mậu ThânNgày xấu
18/2Thứ Hai12/1Kỷ DậuNgày xấu
19/2Thứ Ba13/1Canh TuấtNgày bình thường
20/2Thứ Tư14/1Tân HợiNgày xấu
21/2Thứ Năm15/1Nhâm TýNgày tốt
22/2Thứ Sáu16/1Quý SửuNgày bình thường
23/2Thứ Bảy17/1Giáp DầnNgày bình thường
24/2Chủ Nhật18/1Ất MãoNgày xấu
25/2Thứ Hai19/1Bính ThìnNgày bình thường
26/2Thứ Ba20/1Đinh TỵNgày bình thường
27/2Thứ Tư21/1Mậu NgọNgày xấu
28/2Thứ Năm22/1Kỷ MùiNgày tốt
29/2Thứ Sáu23/1Canh ThânNgày xấu