Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1916

Tháng 4/1916 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/2 âm lịch và kết thúc ngày 29/3 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
12921/3
32435465768798
109111012111312141315141615/3
1716181719182019212022212322
2423252426252726282729283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1916

Xem ngày tốt tháng 4/1916

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1916

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Bảy29/2Mậu ThìnNgày bình thường
2/4Chủ Nhật1/3Kỷ TỵNgày tốt
3/4Thứ Hai2/3Canh NgọNgày bình thường
4/4Thứ Ba3/3Tân MùiNgày xấu
5/4Thứ Tư4/3Nhâm ThânNgày bình thường
6/4Thứ Năm5/3Quý DậuNgày tốt
7/4Thứ Sáu6/3Giáp TuấtNgày xấu
8/4Thứ Bảy7/3Ất HợiNgày tốt
9/4Chủ Nhật8/3Bính TýNgày bình thường
10/4Thứ Hai9/3Đinh SửuNgày xấu
11/4Thứ Ba10/3Mậu DầnNgày bình thường
12/4Thứ Tư11/3Kỷ MãoNgày xấu
13/4Thứ Năm12/3Canh ThìnNgày bình thường
14/4Thứ Sáu13/3Tân TỵNgày tốt
15/4Thứ Bảy14/3Nhâm NgọNgày bình thường
16/4Chủ Nhật15/3Quý MùiNgày xấu
17/4Thứ Hai16/3Giáp ThânNgày bình thường
18/4Thứ Ba17/3Ất DậuNgày tốt
19/4Thứ Tư18/3Bính TuấtNgày xấu
20/4Thứ Năm19/3Đinh HợiNgày tốt
21/4Thứ Sáu20/3Mậu TýNgày bình thường
22/4Thứ Bảy21/3Kỷ SửuNgày xấu
23/4Chủ Nhật22/3Canh DầnNgày bình thường
24/4Thứ Hai23/3Tân MãoNgày xấu
25/4Thứ Ba24/3Nhâm ThìnNgày bình thường
26/4Thứ Tư25/3Quý TỵNgày tốt
27/4Thứ Năm26/3Giáp NgọNgày bình thường
28/4Thứ Sáu27/3Ất MùiNgày xấu
29/4Thứ Bảy28/3Bính ThânNgày bình thường
30/4Chủ Nhật29/3Đinh DậuNgày tốt