Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1916

Tháng 5/1916 dương lịch bắt đầu từ ngày 30/3 âm lịch và kết thúc ngày 30/4 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
13021/43243546576
87981091110121113121413
15141615/417161817191820192120
2221232224232524262527262827
292830293130

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1916

Xem ngày tốt tháng 5/1916

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1916

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Hai30/3Mậu TuấtNgày xấu
2/5Thứ Ba1/4Kỷ HợiNgày tốt
3/5Thứ Tư2/4Canh TýNgày xấu
4/5Thứ Năm3/4Tân SửuNgày tốt
5/5Thứ Sáu4/4Nhâm DầnNgày bình thường
6/5Thứ Bảy5/4Quý MãoNgày xấu
7/5Chủ Nhật6/4Giáp ThìnNgày bình thường
8/5Thứ Hai7/4Ất TỵNgày xấu
9/5Thứ Ba8/4Bính NgọNgày tốt
10/5Thứ Tư9/4Đinh MùiNgày tốt
11/5Thứ Năm10/4Mậu ThânNgày bình thường
12/5Thứ Sáu11/4Kỷ DậuNgày xấu
13/5Thứ Bảy12/4Canh TuấtNgày bình thường
14/5Chủ Nhật13/4Tân HợiNgày xấu
15/5Thứ Hai14/4Nhâm TýNgày xấu
16/5Thứ Ba15/4Quý SửuNgày tốt
17/5Thứ Tư16/4Giáp DầnNgày bình thường
18/5Thứ Năm17/4Ất MãoNgày xấu
19/5Thứ Sáu18/4Bính ThìnNgày bình thường
20/5Thứ Bảy19/4Đinh TỵNgày xấu
21/5Chủ Nhật20/4Mậu NgọNgày tốt
22/5Thứ Hai21/4Kỷ MùiNgày tốt
23/5Thứ Ba22/4Canh ThânNgày bình thường
24/5Thứ Tư23/4Tân DậuNgày xấu
25/5Thứ Năm24/4Nhâm TuấtNgày bình thường
26/5Thứ Sáu25/4Quý HợiNgày xấu
27/5Thứ Bảy26/4Giáp TýNgày xấu
28/5Chủ Nhật27/4Ất SửuNgày tốt
29/5Thứ Hai28/4Bính DầnNgày bình thường
30/5Thứ Ba29/4Đinh MãoNgày xấu
31/5Thứ Tư30/4Mậu ThìnNgày bình thường