Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1991

Tháng 4/1991 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/2 âm lịch và kết thúc ngày 16/3 âm lịch (năm Tân Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622723
82492510261127122813291430
151/3162173184195206217
22823924102511261227132814
2915/33016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1991

Xem ngày tốt tháng 4/1991

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1991

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Hai17/2Tân SửuNgày xấu
2/4Thứ Ba18/2Nhâm DầnNgày tốt
3/4Thứ Tư19/2Quý MãoNgày tốt
4/4Thứ Năm20/2Giáp ThìnNgày bình thường
5/4Thứ Sáu21/2Ất TỵNgày xấu
6/4Thứ Bảy22/2Bính NgọNgày bình thường
7/4Chủ Nhật23/2Đinh MùiNgày bình thường
8/4Thứ Hai24/2Mậu ThânNgày xấu
9/4Thứ Ba25/2Kỷ DậuNgày tốt
10/4Thứ Tư26/2Canh TuấtNgày xấu
11/4Thứ Năm27/2Tân HợiNgày xấu
12/4Thứ Sáu28/2Nhâm TýNgày bình thường
13/4Thứ Bảy29/2Quý SửuNgày xấu
14/4Chủ Nhật30/2Giáp DầnNgày tốt
15/4Thứ Hai1/3Ất MãoNgày xấu
16/4Thứ Ba2/3Bính ThìnNgày bình thường
17/4Thứ Tư3/3Đinh TỵNgày tốt
18/4Thứ Năm4/3Mậu NgọNgày bình thường
19/4Thứ Sáu5/3Kỷ MùiNgày xấu
20/4Thứ Bảy6/3Canh ThânNgày xấu
21/4Chủ Nhật7/3Tân DậuNgày xấu
22/4Thứ Hai8/3Nhâm TuấtNgày xấu
23/4Thứ Ba9/3Quý HợiNgày tốt
24/4Thứ Tư10/3Giáp TýNgày bình thường
25/4Thứ Năm11/3Ất SửuNgày xấu
26/4Thứ Sáu12/3Bính DầnNgày bình thường
27/4Thứ Bảy13/3Đinh MãoNgày xấu
28/4Chủ Nhật14/3Mậu ThìnNgày bình thường
29/4Thứ Hai15/3Kỷ TỵNgày tốt
30/4Thứ Ba16/3Canh NgọNgày bình thường