Lịch âm tháng 4 năm 2018
Tháng 4/2018 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/2 âm lịch và kết thúc ngày 15/3 âm lịch (năm Mậu Tuất).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 116 | ||||||
| 217 | 318 | 419 | 520 | 621 | 722 | 823 |
| 924 | 1025 | 1126 | 1227 | 1328 | 1429 | 1530 |
| 161/3 | 172 | 183 | 194 | 205 | 216 | 227 |
| 238 | 249 | 2510 | 2611 | 2712 | 2813 | 2914 |
| 3015/3 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 4/2018
Ngày Cá Tháng Tư1/4
Ngày Valentine Đen14/4
Tết hàn thực18/4 (3/3 âm lịch)
Hội chùa Tây Phương21/4 (6/3 âm lịch)
Hội chùa Thầy22/4 (7/3 âm lịch)
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội chung của cả nước (1976)25/4
Giỗ tổ Hùng Vương25/4 (10/3 âm lịch)
Ngày giải phóng miền nam30/4
Xem ngày tốt tháng 4/2018
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2018
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/4 | Chủ Nhật | 16/2 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 2/4 | Thứ Hai | 17/2 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 3/4 | Thứ Ba | 18/2 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 4/4 | Thứ Tư | 19/2 | Bính Dần | Ngày tốt |
| 5/4 | Thứ Năm | 20/2 | Đinh Mão | Ngày tốt |
| 6/4 | Thứ Sáu | 21/2 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 7/4 | Thứ Bảy | 22/2 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 8/4 | Chủ Nhật | 23/2 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 9/4 | Thứ Hai | 24/2 | Tân Mùi | Ngày bình thường |
| 10/4 | Thứ Ba | 25/2 | Nhâm Thân | Ngày xấu |
| 11/4 | Thứ Tư | 26/2 | Quý Dậu | Ngày tốt |
| 12/4 | Thứ Năm | 27/2 | Giáp Tuất | Ngày xấu |
| 13/4 | Thứ Sáu | 28/2 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 14/4 | Thứ Bảy | 29/2 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 15/4 | Chủ Nhật | 30/2 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 16/4 | Thứ Hai | 1/3 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 17/4 | Thứ Ba | 2/3 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 18/4 | Thứ Tư | 3/3 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 19/4 | Thứ Năm | 4/3 | Tân Tỵ | Ngày tốt |
| 20/4 | Thứ Sáu | 5/3 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 21/4 | Thứ Bảy | 6/3 | Quý Mùi | Ngày xấu |
| 22/4 | Chủ Nhật | 7/3 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 23/4 | Thứ Hai | 8/3 | Ất Dậu | Ngày tốt |
| 24/4 | Thứ Ba | 9/3 | Bính Tuất | Ngày xấu |
| 25/4 | Thứ Tư | 10/3 | Đinh Hợi | Ngày tốt |
| 26/4 | Thứ Năm | 11/3 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 27/4 | Thứ Sáu | 12/3 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 28/4 | Thứ Bảy | 13/3 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 29/4 | Chủ Nhật | 14/3 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 30/4 | Thứ Hai | 15/3 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |