Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2018

Tháng 5/2018 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/3 âm lịch và kết thúc ngày 17/4 âm lịch (năm Mậu Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621
7228239241025112612271328
1429151/4162173184195206
2172282392410251126122713
28142915/430163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2018

Xem ngày tốt tháng 5/2018

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2018

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Ba16/3Quý TỵNgày tốt
2/5Thứ Tư17/3Giáp NgọNgày bình thường
3/5Thứ Năm18/3Ất MùiNgày xấu
4/5Thứ Sáu19/3Bính ThânNgày bình thường
5/5Thứ Bảy20/3Đinh DậuNgày tốt
6/5Chủ Nhật21/3Mậu TuấtNgày xấu
7/5Thứ Hai22/3Kỷ HợiNgày xấu
8/5Thứ Ba23/3Canh TýNgày bình thường
9/5Thứ Tư24/3Tân SửuNgày xấu
10/5Thứ Năm25/3Nhâm DầnNgày bình thường
11/5Thứ Sáu26/3Quý MãoNgày xấu
12/5Thứ Bảy27/3Giáp ThìnNgày bình thường
13/5Chủ Nhật28/3Ất TỵNgày tốt
14/5Thứ Hai29/3Bính NgọNgày bình thường
15/5Thứ Ba1/4Đinh MùiNgày tốt
16/5Thứ Tư2/4Mậu ThânNgày bình thường
17/5Thứ Năm3/4Kỷ DậuNgày xấu
18/5Thứ Sáu4/4Canh TuấtNgày bình thường
19/5Thứ Bảy5/4Tân HợiNgày xấu
20/5Chủ Nhật6/4Nhâm TýNgày xấu
21/5Thứ Hai7/4Quý SửuNgày tốt
22/5Thứ Ba8/4Giáp DầnNgày bình thường
23/5Thứ Tư9/4Ất MãoNgày xấu
24/5Thứ Năm10/4Bính ThìnNgày bình thường
25/5Thứ Sáu11/4Đinh TỵNgày xấu
26/5Thứ Bảy12/4Mậu NgọNgày tốt
27/5Chủ Nhật13/4Kỷ MùiNgày tốt
28/5Thứ Hai14/4Canh ThânNgày bình thường
29/5Thứ Ba15/4Tân DậuNgày xấu
30/5Thứ Tư16/4Nhâm TuấtNgày bình thường
31/5Thứ Năm17/4Quý HợiNgày xấu