Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2024

Tháng 4/2024 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/2 âm lịch và kết thúc ngày 22/3 âm lịch (năm Giáp Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527628729
83091/3102113124135146
1571681791810191120122113
22142315/324162517261827192820
29213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2024

Xem ngày tốt tháng 4/2024

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2024

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Hai23/2Ất MùiNgày tốt
2/4Thứ Ba24/2Bính ThânNgày xấu
3/4Thứ Tư25/2Đinh DậuNgày xấu
4/4Thứ Năm26/2Mậu TuấtNgày xấu
5/4Thứ Sáu27/2Kỷ HợiNgày xấu
6/4Thứ Bảy28/2Canh TýNgày bình thường
7/4Chủ Nhật29/2Tân SửuNgày xấu
8/4Thứ Hai30/2Nhâm DầnNgày tốt
9/4Thứ Ba1/3Quý MãoNgày xấu
10/4Thứ Tư2/3Giáp ThìnNgày bình thường
11/4Thứ Năm3/3Ất TỵNgày tốt
12/4Thứ Sáu4/3Bính NgọNgày bình thường
13/4Thứ Bảy5/3Đinh MùiNgày xấu
14/4Chủ Nhật6/3Mậu ThânNgày bình thường
15/4Thứ Hai7/3Kỷ DậuNgày tốt
16/4Thứ Ba8/3Canh TuấtNgày xấu
17/4Thứ Tư9/3Tân HợiNgày tốt
18/4Thứ Năm10/3Nhâm TýNgày bình thường
19/4Thứ Sáu11/3Quý SửuNgày xấu
20/4Thứ Bảy12/3Giáp DầnNgày bình thường
21/4Chủ Nhật13/3Ất MãoNgày xấu
22/4Thứ Hai14/3Bính ThìnNgày bình thường
23/4Thứ Ba15/3Đinh TỵNgày tốt
24/4Thứ Tư16/3Mậu NgọNgày bình thường
25/4Thứ Năm17/3Kỷ MùiNgày xấu
26/4Thứ Sáu18/3Canh ThânNgày xấu
27/4Thứ Bảy19/3Tân DậuNgày xấu
28/4Chủ Nhật20/3Nhâm TuấtNgày xấu
29/4Thứ Hai21/3Quý HợiNgày tốt
30/4Thứ Ba22/3Giáp TýNgày bình thường