Lịch âm tháng 5 năm 2024
Tháng 5/2024 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/3 âm lịch và kết thúc ngày 24/4 âm lịch (năm Giáp Thìn).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 123 | 224 | 325 | 426 | 527 | ||
| 628 | 729 | 81/4 | 92 | 103 | 114 | 125 |
| 136 | 147 | 158 | 169 | 1710 | 1811 | 1912 |
| 2013 | 2114 | 2215/4 | 2316 | 2417 | 2518 | 2619 |
| 2720 | 2821 | 2922 | 3023 | 3124 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 5/2024
Ngày quốc tế lao động1/5
Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954)7/5
Hội Thánh Gióng16/5 (9/4 âm lịch)
Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh19/5
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ21/5 (14/4 âm lịch)
Lễ Phật Đản22/5 (15/4 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 5/2024
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2024
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/5 | Thứ Tư | 23/3 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 2/5 | Thứ Năm | 24/3 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 3/5 | Thứ Sáu | 25/3 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 4/5 | Thứ Bảy | 26/3 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 5/5 | Chủ Nhật | 27/3 | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 6/5 | Thứ Hai | 28/3 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 7/5 | Thứ Ba | 29/3 | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 8/5 | Thứ Tư | 1/4 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 9/5 | Thứ Năm | 2/4 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 10/5 | Thứ Sáu | 3/4 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 11/5 | Thứ Bảy | 4/4 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 12/5 | Chủ Nhật | 5/4 | Bính Tý | Ngày xấu |
| 13/5 | Thứ Hai | 6/4 | Đinh Sửu | Ngày tốt |
| 14/5 | Thứ Ba | 7/4 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 15/5 | Thứ Tư | 8/4 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 16/5 | Thứ Năm | 9/4 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 17/5 | Thứ Sáu | 10/4 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 18/5 | Thứ Bảy | 11/4 | Nhâm Ngọ | Ngày tốt |
| 19/5 | Chủ Nhật | 12/4 | Quý Mùi | Ngày tốt |
| 20/5 | Thứ Hai | 13/4 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 21/5 | Thứ Ba | 14/4 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 22/5 | Thứ Tư | 15/4 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 23/5 | Thứ Năm | 16/4 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 24/5 | Thứ Sáu | 17/4 | Mậu Tý | Ngày xấu |
| 25/5 | Thứ Bảy | 18/4 | Kỷ Sửu | Ngày tốt |
| 26/5 | Chủ Nhật | 19/4 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 27/5 | Thứ Hai | 20/4 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 28/5 | Thứ Ba | 21/4 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 29/5 | Thứ Tư | 22/4 | Quý Tỵ | Ngày xấu |
| 30/5 | Thứ Năm | 23/4 | Giáp Ngọ | Ngày tốt |
| 31/5 | Thứ Sáu | 24/4 | Ất Mùi | Ngày tốt |