Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2040

Tháng 4/2040 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/2 âm lịch và kết thúc ngày 20/3 âm lịch (năm Canh Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
120
221322423524625726827
9281029111/3122133144155
166177188199201021112212
231324142515/32616271728182919
3020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2040

Xem ngày tốt tháng 4/2040

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2040

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Chủ Nhật20/2Kỷ MùiNgày tốt
2/4Thứ Hai21/2Canh ThânNgày xấu
3/4Thứ Ba22/2Tân DậuNgày xấu
4/4Thứ Tư23/2Nhâm TuấtNgày xấu
5/4Thứ Năm24/2Quý HợiNgày xấu
6/4Thứ Sáu25/2Giáp TýNgày bình thường
7/4Thứ Bảy26/2Ất SửuNgày xấu
8/4Chủ Nhật27/2Bính DầnNgày tốt
9/4Thứ Hai28/2Đinh MãoNgày tốt
10/4Thứ Ba29/2Mậu ThìnNgày bình thường
11/4Thứ Tư1/3Kỷ TỵNgày tốt
12/4Thứ Năm2/3Canh NgọNgày bình thường
13/4Thứ Sáu3/3Tân MùiNgày xấu
14/4Thứ Bảy4/3Nhâm ThânNgày bình thường
15/4Chủ Nhật5/3Quý DậuNgày tốt
16/4Thứ Hai6/3Giáp TuấtNgày xấu
17/4Thứ Ba7/3Ất HợiNgày tốt
18/4Thứ Tư8/3Bính TýNgày bình thường
19/4Thứ Năm9/3Đinh SửuNgày xấu
20/4Thứ Sáu10/3Mậu DầnNgày bình thường
21/4Thứ Bảy11/3Kỷ MãoNgày xấu
22/4Chủ Nhật12/3Canh ThìnNgày bình thường
23/4Thứ Hai13/3Tân TỵNgày tốt
24/4Thứ Ba14/3Nhâm NgọNgày bình thường
25/4Thứ Tư15/3Quý MùiNgày xấu
26/4Thứ Năm16/3Giáp ThânNgày bình thường
27/4Thứ Sáu17/3Ất DậuNgày tốt
28/4Thứ Bảy18/3Bính TuấtNgày xấu
29/4Chủ Nhật19/3Đinh HợiNgày tốt
30/4Thứ Hai20/3Mậu TýNgày bình thường