Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2040

Tháng 3/2040 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/1 âm lịch và kết thúc ngày 19/2 âm lịch (năm Canh Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422
52362472582692710281129
1230131/2142153164175186
1972082192210231124122513
26142715/22816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2040

Xem ngày tốt tháng 3/2040

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2040

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Năm19/1Mậu TýNgày tốt
2/3Thứ Sáu20/1Kỷ SửuNgày bình thường
3/3Thứ Bảy21/1Canh DầnNgày bình thường
4/3Chủ Nhật22/1Tân MãoNgày xấu
5/3Thứ Hai23/1Nhâm ThìnNgày bình thường
6/3Thứ Ba24/1Quý TỵNgày tốt
7/3Thứ Tư25/1Giáp NgọNgày xấu
8/3Thứ Năm26/1Ất MùiNgày tốt
9/3Thứ Sáu27/1Bính ThânNgày bình thường
10/3Thứ Bảy28/1Đinh DậuNgày xấu
11/3Chủ Nhật29/1Mậu TuấtNgày bình thường
12/3Thứ Hai30/1Kỷ HợiNgày xấu
13/3Thứ Ba1/2Canh TýNgày bình thường
14/3Thứ Tư2/2Tân SửuNgày xấu
15/3Thứ Năm3/2Nhâm DầnNgày tốt
16/3Thứ Sáu4/2Quý MãoNgày tốt
17/3Thứ Bảy5/2Giáp ThìnNgày bình thường
18/3Chủ Nhật6/2Ất TỵNgày xấu
19/3Thứ Hai7/2Bính NgọNgày bình thường
20/3Thứ Ba8/2Đinh MùiNgày tốt
21/3Thứ Tư9/2Mậu ThânNgày xấu
22/3Thứ Năm10/2Kỷ DậuNgày xấu
23/3Thứ Sáu11/2Canh TuấtNgày bình thường
24/3Thứ Bảy12/2Tân HợiNgày xấu
25/3Chủ Nhật13/2Nhâm TýNgày bình thường
26/3Thứ Hai14/2Quý SửuNgày xấu
27/3Thứ Ba15/2Giáp DầnNgày tốt
28/3Thứ Tư16/2Ất MãoNgày tốt
29/3Thứ Năm17/2Bính ThìnNgày bình thường
30/3Thứ Sáu18/2Đinh TỵNgày xấu
31/3Thứ Bảy19/2Mậu NgọNgày bình thường