Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2046

Tháng 4/2046 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/2 âm lịch và kết thúc ngày 25/3 âm lịch (năm Bính Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
125
22632742852961/37283
941051161271381491510
16111712181319142015/321162217
2318241925202621272228232924
3025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2046

Xem ngày tốt tháng 4/2046

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2046

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Chủ Nhật25/2Canh DầnNgày tốt
2/4Thứ Hai26/2Tân MãoNgày tốt
3/4Thứ Ba27/2Nhâm ThìnNgày bình thường
4/4Thứ Tư28/2Quý TỵNgày xấu
5/4Thứ Năm29/2Giáp NgọNgày bình thường
6/4Thứ Sáu1/3Ất MùiNgày xấu
7/4Thứ Bảy2/3Bính ThânNgày bình thường
8/4Chủ Nhật3/3Đinh DậuNgày tốt
9/4Thứ Hai4/3Mậu TuấtNgày xấu
10/4Thứ Ba5/3Kỷ HợiNgày tốt
11/4Thứ Tư6/3Canh TýNgày bình thường
12/4Thứ Năm7/3Tân SửuNgày xấu
13/4Thứ Sáu8/3Nhâm DầnNgày bình thường
14/4Thứ Bảy9/3Quý MãoNgày xấu
15/4Chủ Nhật10/3Giáp ThìnNgày bình thường
16/4Thứ Hai11/3Ất TỵNgày tốt
17/4Thứ Ba12/3Bính NgọNgày bình thường
18/4Thứ Tư13/3Đinh MùiNgày xấu
19/4Thứ Năm14/3Mậu ThânNgày bình thường
20/4Thứ Sáu15/3Kỷ DậuNgày tốt
21/4Thứ Bảy16/3Canh TuấtNgày xấu
22/4Chủ Nhật17/3Tân HợiNgày tốt
23/4Thứ Hai18/3Nhâm TýNgày bình thường
24/4Thứ Ba19/3Quý SửuNgày xấu
25/4Thứ Tư20/3Giáp DầnNgày bình thường
26/4Thứ Năm21/3Ất MãoNgày xấu
27/4Thứ Sáu22/3Bính ThìnNgày bình thường
28/4Thứ Bảy23/3Đinh TỵNgày tốt
29/4Chủ Nhật24/3Mậu NgọNgày bình thường
30/4Thứ Hai25/3Kỷ MùiNgày xấu