Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2046

Tháng 3/2046 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/1 âm lịch và kết thúc ngày 24/2 âm lịch (năm Bính Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427
52862973081/292103114
12513614715816917101811
1912201321142215/2231624172518
261927202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2046

Xem ngày tốt tháng 3/2046

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2046

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Năm24/1Kỷ MùiNgày tốt
2/3Thứ Sáu25/1Canh ThânNgày xấu
3/3Thứ Bảy26/1Tân DậuNgày xấu
4/3Chủ Nhật27/1Nhâm TuấtNgày bình thường
5/3Thứ Hai28/1Quý HợiNgày xấu
6/3Thứ Ba29/1Giáp TýNgày bình thường
7/3Thứ Tư30/1Ất SửuNgày tốt
8/3Thứ Năm1/2Bính DầnNgày tốt
9/3Thứ Sáu2/2Đinh MãoNgày tốt
10/3Thứ Bảy3/2Mậu ThìnNgày bình thường
11/3Chủ Nhật4/2Kỷ TỵNgày xấu
12/3Thứ Hai5/2Canh NgọNgày bình thường
13/3Thứ Ba6/2Tân MùiNgày tốt
14/3Thứ Tư7/2Nhâm ThânNgày xấu
15/3Thứ Năm8/2Quý DậuNgày xấu
16/3Thứ Sáu9/2Giáp TuấtNgày bình thường
17/3Thứ Bảy10/2Ất HợiNgày xấu
18/3Chủ Nhật11/2Bính TýNgày bình thường
19/3Thứ Hai12/2Đinh SửuNgày xấu
20/3Thứ Ba13/2Mậu DầnNgày tốt
21/3Thứ Tư14/2Kỷ MãoNgày tốt
22/3Thứ Năm15/2Canh ThìnNgày bình thường
23/3Thứ Sáu16/2Tân TỵNgày xấu
24/3Thứ Bảy17/2Nhâm NgọNgày bình thường
25/3Chủ Nhật18/2Quý MùiNgày tốt
26/3Thứ Hai19/2Giáp ThânNgày xấu
27/3Thứ Ba20/2Ất DậuNgày xấu
28/3Thứ Tư21/2Bính TuấtNgày bình thường
29/3Thứ Năm22/2Đinh HợiNgày xấu
30/3Thứ Sáu23/2Mậu TýNgày bình thường
31/3Thứ Bảy24/2Kỷ SửuNgày xấu