Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2049

Tháng 4/2049 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/2 âm lịch và kết thúc ngày 29/3 âm lịch (năm Kỷ Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
12921/33243
54657687981091110
12111312141315141615/317161817
1918201921202221232224232524
26252726282729283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2049

Xem ngày tốt tháng 4/2049

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2049

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Năm29/2Bính NgọNgày bình thường
2/4Thứ Sáu1/3Đinh MùiNgày xấu
3/4Thứ Bảy2/3Mậu ThânNgày bình thường
4/4Chủ Nhật3/3Kỷ DậuNgày tốt
5/4Thứ Hai4/3Canh TuấtNgày xấu
6/4Thứ Ba5/3Tân HợiNgày tốt
7/4Thứ Tư6/3Nhâm TýNgày bình thường
8/4Thứ Năm7/3Quý SửuNgày xấu
9/4Thứ Sáu8/3Giáp DầnNgày bình thường
10/4Thứ Bảy9/3Ất MãoNgày xấu
11/4Chủ Nhật10/3Bính ThìnNgày bình thường
12/4Thứ Hai11/3Đinh TỵNgày tốt
13/4Thứ Ba12/3Mậu NgọNgày bình thường
14/4Thứ Tư13/3Kỷ MùiNgày xấu
15/4Thứ Năm14/3Canh ThânNgày xấu
16/4Thứ Sáu15/3Tân DậuNgày xấu
17/4Thứ Bảy16/3Nhâm TuấtNgày xấu
18/4Chủ Nhật17/3Quý HợiNgày tốt
19/4Thứ Hai18/3Giáp TýNgày bình thường
20/4Thứ Ba19/3Ất SửuNgày xấu
21/4Thứ Tư20/3Bính DầnNgày bình thường
22/4Thứ Năm21/3Đinh MãoNgày xấu
23/4Thứ Sáu22/3Mậu ThìnNgày bình thường
24/4Thứ Bảy23/3Kỷ TỵNgày tốt
25/4Chủ Nhật24/3Canh NgọNgày bình thường
26/4Thứ Hai25/3Tân MùiNgày xấu
27/4Thứ Ba26/3Nhâm ThânNgày bình thường
28/4Thứ Tư27/3Quý DậuNgày tốt
29/4Thứ Năm28/3Giáp TuấtNgày xấu
30/4Thứ Sáu29/3Ất HợiNgày tốt