Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2049

Tháng 5/2049 dương lịch bắt đầu từ ngày 30/3 âm lịch và kết thúc ngày 1/5 âm lịch (năm Kỷ Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
13021/4
32435465768798
109111012111312141315141615/4
1716181719182019212022212322
2423252426252726282729283029
311/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2049

Xem ngày tốt tháng 5/2049

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2049

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Bảy30/3Bính TýNgày bình thường
2/5Chủ Nhật1/4Đinh SửuNgày tốt
3/5Thứ Hai2/4Mậu DầnNgày bình thường
4/5Thứ Ba3/4Kỷ MãoNgày xấu
5/5Thứ Tư4/4Canh ThìnNgày bình thường
6/5Thứ Năm5/4Tân TỵNgày xấu
7/5Thứ Sáu6/4Nhâm NgọNgày tốt
8/5Thứ Bảy7/4Quý MùiNgày tốt
9/5Chủ Nhật8/4Giáp ThânNgày bình thường
10/5Thứ Hai9/4Ất DậuNgày xấu
11/5Thứ Ba10/4Bính TuấtNgày bình thường
12/5Thứ Tư11/4Đinh HợiNgày xấu
13/5Thứ Năm12/4Mậu TýNgày xấu
14/5Thứ Sáu13/4Kỷ SửuNgày tốt
15/5Thứ Bảy14/4Canh DầnNgày bình thường
16/5Chủ Nhật15/4Tân MãoNgày xấu
17/5Thứ Hai16/4Nhâm ThìnNgày bình thường
18/5Thứ Ba17/4Quý TỵNgày xấu
19/5Thứ Tư18/4Giáp NgọNgày tốt
20/5Thứ Năm19/4Ất MùiNgày tốt
21/5Thứ Sáu20/4Bính ThânNgày bình thường
22/5Thứ Bảy21/4Đinh DậuNgày xấu
23/5Chủ Nhật22/4Mậu TuấtNgày bình thường
24/5Thứ Hai23/4Kỷ HợiNgày xấu
25/5Thứ Ba24/4Canh TýNgày xấu
26/5Thứ Tư25/4Tân SửuNgày tốt
27/5Thứ Năm26/4Nhâm DầnNgày bình thường
28/5Thứ Sáu27/4Quý MãoNgày xấu
29/5Thứ Bảy28/4Giáp ThìnNgày bình thường
30/5Chủ Nhật29/4Ất TỵNgày xấu
31/5Thứ Hai1/5Bính NgọNgày bình thường