Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2052

Tháng 4/2052 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/3 âm lịch và kết thúc ngày 2/4 âm lịch (năm Nhâm Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
12233445566778
8991010111112121313141415/3
1516161717181819192020212122
2223232424252526262727282829
291/4302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2052

Xem ngày tốt tháng 4/2052

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2052

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Hai2/3Nhâm TuấtNgày xấu
2/4Thứ Ba3/3Quý HợiNgày tốt
3/4Thứ Tư4/3Giáp TýNgày bình thường
4/4Thứ Năm5/3Ất SửuNgày xấu
5/4Thứ Sáu6/3Bính DầnNgày bình thường
6/4Thứ Bảy7/3Đinh MãoNgày xấu
7/4Chủ Nhật8/3Mậu ThìnNgày bình thường
8/4Thứ Hai9/3Kỷ TỵNgày tốt
9/4Thứ Ba10/3Canh NgọNgày bình thường
10/4Thứ Tư11/3Tân MùiNgày xấu
11/4Thứ Năm12/3Nhâm ThânNgày bình thường
12/4Thứ Sáu13/3Quý DậuNgày tốt
13/4Thứ Bảy14/3Giáp TuấtNgày xấu
14/4Chủ Nhật15/3Ất HợiNgày tốt
15/4Thứ Hai16/3Bính TýNgày bình thường
16/4Thứ Ba17/3Đinh SửuNgày xấu
17/4Thứ Tư18/3Mậu DầnNgày bình thường
18/4Thứ Năm19/3Kỷ MãoNgày xấu
19/4Thứ Sáu20/3Canh ThìnNgày bình thường
20/4Thứ Bảy21/3Tân TỵNgày tốt
21/4Chủ Nhật22/3Nhâm NgọNgày bình thường
22/4Thứ Hai23/3Quý MùiNgày xấu
23/4Thứ Ba24/3Giáp ThânNgày bình thường
24/4Thứ Tư25/3Ất DậuNgày tốt
25/4Thứ Năm26/3Bính TuấtNgày xấu
26/4Thứ Sáu27/3Đinh HợiNgày tốt
27/4Thứ Bảy28/3Mậu TýNgày bình thường
28/4Chủ Nhật29/3Kỷ SửuNgày xấu
29/4Thứ Hai1/4Canh DầnNgày bình thường
30/4Thứ Ba2/4Tân MãoNgày xấu