Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2052

Tháng 3/2052 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/2 âm lịch và kết thúc ngày 1/3 âm lịch (năm Nhâm Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
11/22233
4455667788991010
11111212131314141515/216161717
1818191920202121222223232424
252526262727282829293030311/3

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2052

Xem ngày tốt tháng 3/2052

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2052

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Sáu1/2Tân MãoNgày tốt
2/3Thứ Bảy2/2Nhâm ThìnNgày bình thường
3/3Chủ Nhật3/2Quý TỵNgày xấu
4/3Thứ Hai4/2Giáp NgọNgày bình thường
5/3Thứ Ba5/2Ất MùiNgày tốt
6/3Thứ Tư6/2Bính ThânNgày xấu
7/3Thứ Năm7/2Đinh DậuNgày xấu
8/3Thứ Sáu8/2Mậu TuấtNgày bình thường
9/3Thứ Bảy9/2Kỷ HợiNgày xấu
10/3Chủ Nhật10/2Canh TýNgày bình thường
11/3Thứ Hai11/2Tân SửuNgày xấu
12/3Thứ Ba12/2Nhâm DầnNgày tốt
13/3Thứ Tư13/2Quý MãoNgày tốt
14/3Thứ Năm14/2Giáp ThìnNgày bình thường
15/3Thứ Sáu15/2Ất TỵNgày xấu
16/3Thứ Bảy16/2Bính NgọNgày bình thường
17/3Chủ Nhật17/2Đinh MùiNgày tốt
18/3Thứ Hai18/2Mậu ThânNgày xấu
19/3Thứ Ba19/2Kỷ DậuNgày xấu
20/3Thứ Tư20/2Canh TuấtNgày bình thường
21/3Thứ Năm21/2Tân HợiNgày xấu
22/3Thứ Sáu22/2Nhâm TýNgày bình thường
23/3Thứ Bảy23/2Quý SửuNgày xấu
24/3Chủ Nhật24/2Giáp DầnNgày tốt
25/3Thứ Hai25/2Ất MãoNgày tốt
26/3Thứ Ba26/2Bính ThìnNgày bình thường
27/3Thứ Tư27/2Đinh TỵNgày xấu
28/3Thứ Năm28/2Mậu NgọNgày bình thường
29/3Thứ Sáu29/2Kỷ MùiNgày tốt
30/3Thứ Bảy30/2Canh ThânNgày xấu
31/3Chủ Nhật1/3Tân DậuNgày xấu