Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2062

Tháng 4/2062 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/2 âm lịch và kết thúc ngày 21/3 âm lịch (năm Nhâm Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
122223
32442552662772882990
101/3112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/3251626172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2062

Xem ngày tốt tháng 4/2062

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2062

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Bảy22/2Giáp DầnNgày tốt
2/4Chủ Nhật23/2Ất MãoNgày tốt
3/4Thứ Hai24/2Bính ThìnNgày bình thường
4/4Thứ Ba25/2Đinh TỵNgày xấu
5/4Thứ Tư26/2Mậu NgọNgày bình thường
6/4Thứ Năm27/2Kỷ MùiNgày bình thường
7/4Thứ Sáu28/2Canh ThânNgày xấu
8/4Thứ Bảy29/2Tân DậuNgày xấu
9/4Chủ Nhật0/3Nhâm TuấtNgày xấu
10/4Thứ Hai1/3Quý HợiNgày tốt
11/4Thứ Ba2/3Giáp TýNgày bình thường
12/4Thứ Tư3/3Ất SửuNgày xấu
13/4Thứ Năm4/3Bính DầnNgày bình thường
14/4Thứ Sáu5/3Đinh MãoNgày xấu
15/4Thứ Bảy6/3Mậu ThìnNgày bình thường
16/4Chủ Nhật7/3Kỷ TỵNgày tốt
17/4Thứ Hai8/3Canh NgọNgày bình thường
18/4Thứ Ba9/3Tân MùiNgày xấu
19/4Thứ Tư10/3Nhâm ThânNgày bình thường
20/4Thứ Năm11/3Quý DậuNgày tốt
21/4Thứ Sáu12/3Giáp TuấtNgày xấu
22/4Thứ Bảy13/3Ất HợiNgày tốt
23/4Chủ Nhật14/3Bính TýNgày bình thường
24/4Thứ Hai15/3Đinh SửuNgày xấu
25/4Thứ Ba16/3Mậu DầnNgày bình thường
26/4Thứ Tư17/3Kỷ MãoNgày xấu
27/4Thứ Năm18/3Canh ThìnNgày bình thường
28/4Thứ Sáu19/3Tân TỵNgày tốt
29/4Thứ Bảy20/3Nhâm NgọNgày bình thường
30/4Chủ Nhật21/3Quý MùiNgày xấu