Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2062

Tháng 5/2062 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/3 âm lịch và kết thúc ngày 23/4 âm lịch (năm Nhâm Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627728
82991/4102113124135146
1571681791810191120122113
22142315/424162517261827192820
292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2062

Xem ngày tốt tháng 5/2062

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2062

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Hai22/3Giáp ThânNgày bình thường
2/5Thứ Ba23/3Ất DậuNgày tốt
3/5Thứ Tư24/3Bính TuấtNgày xấu
4/5Thứ Năm25/3Đinh HợiNgày tốt
5/5Thứ Sáu26/3Mậu TýNgày bình thường
6/5Thứ Bảy27/3Kỷ SửuNgày xấu
7/5Chủ Nhật28/3Canh DầnNgày bình thường
8/5Thứ Hai29/3Tân MãoNgày xấu
9/5Thứ Ba1/4Nhâm ThìnNgày bình thường
10/5Thứ Tư2/4Quý TỵNgày xấu
11/5Thứ Năm3/4Giáp NgọNgày tốt
12/5Thứ Sáu4/4Ất MùiNgày tốt
13/5Thứ Bảy5/4Bính ThânNgày bình thường
14/5Chủ Nhật6/4Đinh DậuNgày xấu
15/5Thứ Hai7/4Mậu TuấtNgày bình thường
16/5Thứ Ba8/4Kỷ HợiNgày xấu
17/5Thứ Tư9/4Canh TýNgày xấu
18/5Thứ Năm10/4Tân SửuNgày tốt
19/5Thứ Sáu11/4Nhâm DầnNgày bình thường
20/5Thứ Bảy12/4Quý MãoNgày xấu
21/5Chủ Nhật13/4Giáp ThìnNgày bình thường
22/5Thứ Hai14/4Ất TỵNgày xấu
23/5Thứ Ba15/4Bính NgọNgày tốt
24/5Thứ Tư16/4Đinh MùiNgày tốt
25/5Thứ Năm17/4Mậu ThânNgày bình thường
26/5Thứ Sáu18/4Kỷ DậuNgày xấu
27/5Thứ Bảy19/4Canh TuấtNgày bình thường
28/5Chủ Nhật20/4Tân HợiNgày xấu
29/5Thứ Hai21/4Nhâm TýNgày xấu
30/5Thứ Ba22/4Quý SửuNgày tốt
31/5Thứ Tư23/4Giáp DầnNgày bình thường