Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2095

Tháng 3/2095 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/1 âm lịch và kết thúc ngày 26/2 âm lịch (năm Ất Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/2
728394105116127138
149151016111712181319142015/2
2116221723182419252026212722
2823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2095

Xem ngày tốt tháng 3/2095

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2095

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Ba25/1Bính TýNgày tốt
2/3Thứ Tư26/1Đinh SửuNgày bình thường
3/3Thứ Năm27/1Mậu DầnNgày bình thường
4/3Thứ Sáu28/1Kỷ MãoNgày xấu
5/3Thứ Bảy29/1Canh ThìnNgày bình thường
6/3Chủ Nhật1/2Tân TỵNgày xấu
7/3Thứ Hai2/2Nhâm NgọNgày bình thường
8/3Thứ Ba3/2Quý MùiNgày tốt
9/3Thứ Tư4/2Giáp ThânNgày xấu
10/3Thứ Năm5/2Ất DậuNgày xấu
11/3Thứ Sáu6/2Bính TuấtNgày bình thường
12/3Thứ Bảy7/2Đinh HợiNgày xấu
13/3Chủ Nhật8/2Mậu TýNgày bình thường
14/3Thứ Hai9/2Kỷ SửuNgày xấu
15/3Thứ Ba10/2Canh DầnNgày tốt
16/3Thứ Tư11/2Tân MãoNgày tốt
17/3Thứ Năm12/2Nhâm ThìnNgày bình thường
18/3Thứ Sáu13/2Quý TỵNgày xấu
19/3Thứ Bảy14/2Giáp NgọNgày bình thường
20/3Chủ Nhật15/2Ất MùiNgày tốt
21/3Thứ Hai16/2Bính ThânNgày xấu
22/3Thứ Ba17/2Đinh DậuNgày xấu
23/3Thứ Tư18/2Mậu TuấtNgày bình thường
24/3Thứ Năm19/2Kỷ HợiNgày xấu
25/3Thứ Sáu20/2Canh TýNgày bình thường
26/3Thứ Bảy21/2Tân SửuNgày xấu
27/3Chủ Nhật22/2Nhâm DầnNgày tốt
28/3Thứ Hai23/2Quý MãoNgày tốt
29/3Thứ Ba24/2Giáp ThìnNgày bình thường
30/3Thứ Tư25/2Ất TỵNgày xấu
31/3Thứ Năm26/2Bính NgọNgày bình thường