Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1932

Tháng 5/1932 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/3 âm lịch và kết thúc ngày 26/4 âm lịch (năm Nhâm Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
126
22732842953061/47283
941051161271381491510
16111712181319142015/421162217
2318241925202621272228232924
30253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1932

Xem ngày tốt tháng 5/1932

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1932

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Chủ Nhật26/3Nhâm TuấtNgày xấu
2/5Thứ Hai27/3Quý HợiNgày tốt
3/5Thứ Ba28/3Giáp TýNgày bình thường
4/5Thứ Tư29/3Ất SửuNgày xấu
5/5Thứ Năm30/3Bính DầnNgày bình thường
6/5Thứ Sáu1/4Đinh MãoNgày xấu
7/5Thứ Bảy2/4Mậu ThìnNgày bình thường
8/5Chủ Nhật3/4Kỷ TỵNgày xấu
9/5Thứ Hai4/4Canh NgọNgày tốt
10/5Thứ Ba5/4Tân MùiNgày tốt
11/5Thứ Tư6/4Nhâm ThânNgày bình thường
12/5Thứ Năm7/4Quý DậuNgày xấu
13/5Thứ Sáu8/4Giáp TuấtNgày bình thường
14/5Thứ Bảy9/4Ất HợiNgày xấu
15/5Chủ Nhật10/4Bính TýNgày xấu
16/5Thứ Hai11/4Đinh SửuNgày tốt
17/5Thứ Ba12/4Mậu DầnNgày bình thường
18/5Thứ Tư13/4Kỷ MãoNgày xấu
19/5Thứ Năm14/4Canh ThìnNgày bình thường
20/5Thứ Sáu15/4Tân TỵNgày xấu
21/5Thứ Bảy16/4Nhâm NgọNgày tốt
22/5Chủ Nhật17/4Quý MùiNgày tốt
23/5Thứ Hai18/4Giáp ThânNgày bình thường
24/5Thứ Ba19/4Ất DậuNgày xấu
25/5Thứ Tư20/4Bính TuấtNgày bình thường
26/5Thứ Năm21/4Đinh HợiNgày xấu
27/5Thứ Sáu22/4Mậu TýNgày xấu
28/5Thứ Bảy23/4Kỷ SửuNgày tốt
29/5Chủ Nhật24/4Canh DầnNgày bình thường
30/5Thứ Hai25/4Tân MãoNgày xấu
31/5Thứ Ba26/4Nhâm ThìnNgày bình thường