Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1932

Tháng 4/1932 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/2 âm lịch và kết thúc ngày 25/3 âm lịch (năm Nhâm Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
126227328
42953061/3728394105
116127138149151016111712
181319142015/32116221723182419
252026212722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1932

Xem ngày tốt tháng 4/1932

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1932

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Sáu26/2Nhâm ThìnNgày bình thường
2/4Thứ Bảy27/2Quý TỵNgày xấu
3/4Chủ Nhật28/2Giáp NgọNgày bình thường
4/4Thứ Hai29/2Ất MùiNgày tốt
5/4Thứ Ba30/2Bính ThânNgày xấu
6/4Thứ Tư1/3Đinh DậuNgày tốt
7/4Thứ Năm2/3Mậu TuấtNgày xấu
8/4Thứ Sáu3/3Kỷ HợiNgày tốt
9/4Thứ Bảy4/3Canh TýNgày bình thường
10/4Chủ Nhật5/3Tân SửuNgày xấu
11/4Thứ Hai6/3Nhâm DầnNgày bình thường
12/4Thứ Ba7/3Quý MãoNgày xấu
13/4Thứ Tư8/3Giáp ThìnNgày bình thường
14/4Thứ Năm9/3Ất TỵNgày tốt
15/4Thứ Sáu10/3Bính NgọNgày bình thường
16/4Thứ Bảy11/3Đinh MùiNgày xấu
17/4Chủ Nhật12/3Mậu ThânNgày bình thường
18/4Thứ Hai13/3Kỷ DậuNgày tốt
19/4Thứ Ba14/3Canh TuấtNgày xấu
20/4Thứ Tư15/3Tân HợiNgày tốt
21/4Thứ Năm16/3Nhâm TýNgày bình thường
22/4Thứ Sáu17/3Quý SửuNgày xấu
23/4Thứ Bảy18/3Giáp DầnNgày bình thường
24/4Chủ Nhật19/3Ất MãoNgày xấu
25/4Thứ Hai20/3Bính ThìnNgày bình thường
26/4Thứ Ba21/3Đinh TỵNgày tốt
27/4Thứ Tư22/3Mậu NgọNgày bình thường
28/4Thứ Năm23/3Kỷ MùiNgày xấu
29/4Thứ Sáu24/3Canh ThânNgày xấu
30/4Thứ Bảy25/3Tân DậuNgày xấu