Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1962

Tháng 5/1962 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/3 âm lịch và kết thúc ngày 28/4 âm lịch (năm Nhâm Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
12722832941/45263
7485961071181291310
14111512161317141815/419162017
2118221923202421252226232724
2825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1962

Xem ngày tốt tháng 5/1962

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1962

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Ba27/3Kỷ HợiNgày tốt
2/5Thứ Tư28/3Canh TýNgày bình thường
3/5Thứ Năm29/3Tân SửuNgày xấu
4/5Thứ Sáu1/4Nhâm DầnNgày bình thường
5/5Thứ Bảy2/4Quý MãoNgày xấu
6/5Chủ Nhật3/4Giáp ThìnNgày bình thường
7/5Thứ Hai4/4Ất TỵNgày xấu
8/5Thứ Ba5/4Bính NgọNgày tốt
9/5Thứ Tư6/4Đinh MùiNgày tốt
10/5Thứ Năm7/4Mậu ThânNgày bình thường
11/5Thứ Sáu8/4Kỷ DậuNgày xấu
12/5Thứ Bảy9/4Canh TuấtNgày bình thường
13/5Chủ Nhật10/4Tân HợiNgày xấu
14/5Thứ Hai11/4Nhâm TýNgày xấu
15/5Thứ Ba12/4Quý SửuNgày tốt
16/5Thứ Tư13/4Giáp DầnNgày bình thường
17/5Thứ Năm14/4Ất MãoNgày xấu
18/5Thứ Sáu15/4Bính ThìnNgày bình thường
19/5Thứ Bảy16/4Đinh TỵNgày xấu
20/5Chủ Nhật17/4Mậu NgọNgày tốt
21/5Thứ Hai18/4Kỷ MùiNgày tốt
22/5Thứ Ba19/4Canh ThânNgày bình thường
23/5Thứ Tư20/4Tân DậuNgày xấu
24/5Thứ Năm21/4Nhâm TuấtNgày bình thường
25/5Thứ Sáu22/4Quý HợiNgày xấu
26/5Thứ Bảy23/4Giáp TýNgày xấu
27/5Chủ Nhật24/4Ất SửuNgày tốt
28/5Thứ Hai25/4Bính DầnNgày bình thường
29/5Thứ Ba26/4Đinh MãoNgày xấu
30/5Thứ Tư27/4Mậu ThìnNgày bình thường
31/5Thứ Năm28/4Kỷ TỵNgày xấu