Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1962

Tháng 4/1962 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/2 âm lịch và kết thúc ngày 26/3 âm lịch (năm Nhâm Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
127
22832943051/3627384
9510611712813914101511
1612171318141915/3201621172218
2319242025212622272328242925
3026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1962

Xem ngày tốt tháng 4/1962

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1962

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Chủ Nhật27/2Kỷ TỵNgày xấu
2/4Thứ Hai28/2Canh NgọNgày bình thường
3/4Thứ Ba29/2Tân MùiNgày tốt
4/4Thứ Tư30/2Nhâm ThânNgày xấu
5/4Thứ Năm1/3Quý DậuNgày tốt
6/4Thứ Sáu2/3Giáp TuấtNgày xấu
7/4Thứ Bảy3/3Ất HợiNgày tốt
8/4Chủ Nhật4/3Bính TýNgày bình thường
9/4Thứ Hai5/3Đinh SửuNgày xấu
10/4Thứ Ba6/3Mậu DầnNgày bình thường
11/4Thứ Tư7/3Kỷ MãoNgày xấu
12/4Thứ Năm8/3Canh ThìnNgày bình thường
13/4Thứ Sáu9/3Tân TỵNgày tốt
14/4Thứ Bảy10/3Nhâm NgọNgày bình thường
15/4Chủ Nhật11/3Quý MùiNgày xấu
16/4Thứ Hai12/3Giáp ThânNgày bình thường
17/4Thứ Ba13/3Ất DậuNgày tốt
18/4Thứ Tư14/3Bính TuấtNgày xấu
19/4Thứ Năm15/3Đinh HợiNgày tốt
20/4Thứ Sáu16/3Mậu TýNgày bình thường
21/4Thứ Bảy17/3Kỷ SửuNgày xấu
22/4Chủ Nhật18/3Canh DầnNgày bình thường
23/4Thứ Hai19/3Tân MãoNgày xấu
24/4Thứ Ba20/3Nhâm ThìnNgày bình thường
25/4Thứ Tư21/3Quý TỵNgày tốt
26/4Thứ Năm22/3Giáp NgọNgày bình thường
27/4Thứ Sáu23/3Ất MùiNgày xấu
28/4Thứ Bảy24/3Bính ThânNgày bình thường
29/4Chủ Nhật25/3Đinh DậuNgày tốt
30/4Thứ Hai26/3Mậu TuấtNgày xấu