Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1970

Tháng 5/1970 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/3 âm lịch và kết thúc ngày 27/4 âm lịch (năm Canh Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
126227328
42951/462738495106
1171281391410151116121713
18141915/420162117221823192420
2521262227232824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1970

Xem ngày tốt tháng 5/1970

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1970

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Sáu26/3Tân TỵNgày tốt
2/5Thứ Bảy27/3Nhâm NgọNgày bình thường
3/5Chủ Nhật28/3Quý MùiNgày xấu
4/5Thứ Hai29/3Giáp ThânNgày bình thường
5/5Thứ Ba1/4Ất DậuNgày xấu
6/5Thứ Tư2/4Bính TuấtNgày bình thường
7/5Thứ Năm3/4Đinh HợiNgày xấu
8/5Thứ Sáu4/4Mậu TýNgày xấu
9/5Thứ Bảy5/4Kỷ SửuNgày tốt
10/5Chủ Nhật6/4Canh DầnNgày bình thường
11/5Thứ Hai7/4Tân MãoNgày xấu
12/5Thứ Ba8/4Nhâm ThìnNgày bình thường
13/5Thứ Tư9/4Quý TỵNgày xấu
14/5Thứ Năm10/4Giáp NgọNgày tốt
15/5Thứ Sáu11/4Ất MùiNgày tốt
16/5Thứ Bảy12/4Bính ThânNgày bình thường
17/5Chủ Nhật13/4Đinh DậuNgày xấu
18/5Thứ Hai14/4Mậu TuấtNgày bình thường
19/5Thứ Ba15/4Kỷ HợiNgày xấu
20/5Thứ Tư16/4Canh TýNgày xấu
21/5Thứ Năm17/4Tân SửuNgày tốt
22/5Thứ Sáu18/4Nhâm DầnNgày bình thường
23/5Thứ Bảy19/4Quý MãoNgày xấu
24/5Chủ Nhật20/4Giáp ThìnNgày bình thường
25/5Thứ Hai21/4Ất TỵNgày xấu
26/5Thứ Ba22/4Bính NgọNgày tốt
27/5Thứ Tư23/4Đinh MùiNgày tốt
28/5Thứ Năm24/4Mậu ThânNgày bình thường
29/5Thứ Sáu25/4Kỷ DậuNgày xấu
30/5Thứ Bảy26/4Canh TuấtNgày bình thường
31/5Chủ Nhật27/4Tân HợiNgày xấu