Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1997

Tháng 5/1997 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/3 âm lịch và kết thúc ngày 25/4 âm lịch (năm Đinh Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428
52963071/48293104115
126137148159161017111812
191320142115/42216231724182519
262027212822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1997

Xem ngày tốt tháng 5/1997

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1997

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Năm25/3Quý MãoNgày xấu
2/5Thứ Sáu26/3Giáp ThìnNgày bình thường
3/5Thứ Bảy27/3Ất TỵNgày tốt
4/5Chủ Nhật28/3Bính NgọNgày bình thường
5/5Thứ Hai29/3Đinh MùiNgày xấu
6/5Thứ Ba30/3Mậu ThânNgày bình thường
7/5Thứ Tư1/4Kỷ DậuNgày xấu
8/5Thứ Năm2/4Canh TuấtNgày bình thường
9/5Thứ Sáu3/4Tân HợiNgày xấu
10/5Thứ Bảy4/4Nhâm TýNgày xấu
11/5Chủ Nhật5/4Quý SửuNgày tốt
12/5Thứ Hai6/4Giáp DầnNgày bình thường
13/5Thứ Ba7/4Ất MãoNgày xấu
14/5Thứ Tư8/4Bính ThìnNgày bình thường
15/5Thứ Năm9/4Đinh TỵNgày xấu
16/5Thứ Sáu10/4Mậu NgọNgày tốt
17/5Thứ Bảy11/4Kỷ MùiNgày tốt
18/5Chủ Nhật12/4Canh ThânNgày bình thường
19/5Thứ Hai13/4Tân DậuNgày xấu
20/5Thứ Ba14/4Nhâm TuấtNgày bình thường
21/5Thứ Tư15/4Quý HợiNgày xấu
22/5Thứ Năm16/4Giáp TýNgày xấu
23/5Thứ Sáu17/4Ất SửuNgày tốt
24/5Thứ Bảy18/4Bính DầnNgày bình thường
25/5Chủ Nhật19/4Đinh MãoNgày xấu
26/5Thứ Hai20/4Mậu ThìnNgày bình thường
27/5Thứ Ba21/4Kỷ TỵNgày xấu
28/5Thứ Tư22/4Canh NgọNgày tốt
29/5Thứ Năm23/4Tân MùiNgày tốt
30/5Thứ Sáu24/4Nhâm ThânNgày bình thường
31/5Thứ Bảy25/4Quý DậuNgày xấu