Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1997

Tháng 6/1997 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/4 âm lịch và kết thúc ngày 26/5 âm lịch (năm Đinh Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
126
22732842951/5627384
9510611712813914101511
1612171318141915/5201621172218
2319242025212622272328242925
3026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1997

Xem ngày tốt tháng 6/1997

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1997

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Chủ Nhật26/4Giáp TuấtNgày bình thường
2/6Thứ Hai27/4Ất HợiNgày xấu
3/6Thứ Ba28/4Bính TýNgày xấu
4/6Thứ Tư29/4Đinh SửuNgày tốt
5/6Thứ Năm1/5Mậu DầnNgày xấu
6/6Thứ Sáu2/5Kỷ MãoNgày tốt
7/6Thứ Bảy3/5Canh ThìnNgày bình thường
8/6Chủ Nhật4/5Tân TỵNgày xấu
9/6Thứ Hai5/5Nhâm NgọNgày bình thường
10/6Thứ Ba6/5Quý MùiNgày xấu
11/6Thứ Tư7/5Giáp ThânNgày tốt
12/6Thứ Năm8/5Ất DậuNgày tốt
13/6Thứ Sáu9/5Bính TuấtNgày bình thường
14/6Thứ Bảy10/5Đinh HợiNgày xấu
15/6Chủ Nhật11/5Mậu TýNgày xấu
16/6Thứ Hai12/5Kỷ SửuNgày bình thường
17/6Thứ Ba13/5Canh DầnNgày xấu
18/6Thứ Tư14/5Tân MãoNgày tốt
19/6Thứ Năm15/5Nhâm ThìnNgày bình thường
20/6Thứ Sáu16/5Quý TỵNgày xấu
21/6Thứ Bảy17/5Giáp NgọNgày bình thường
22/6Chủ Nhật18/5Ất MùiNgày xấu
23/6Thứ Hai19/5Bính ThânNgày tốt
24/6Thứ Ba20/5Đinh DậuNgày tốt
25/6Thứ Tư21/5Mậu TuấtNgày bình thường
26/6Thứ Năm22/5Kỷ HợiNgày xấu
27/6Thứ Sáu23/5Canh TýNgày xấu
28/6Thứ Bảy24/5Tân SửuNgày bình thường
29/6Chủ Nhật25/5Nhâm DầnNgày xấu
30/6Thứ Hai26/5Quý MãoNgày tốt