Lịch âm tháng 5 năm 2004
Tháng 5/2004 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/3 âm lịch và kết thúc ngày 13/4 âm lịch (năm Giáp Thân).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 113 | 214 | |||||
| 315/3 | 416 | 517 | 618 | 719 | 820 | 921 |
| 1022 | 1123 | 1224 | 1325 | 1426 | 1527 | 1628 |
| 1729 | 1830 | 191/4 | 202 | 213 | 224 | 235 |
| 246 | 257 | 268 | 279 | 2810 | 2911 | 3012 |
| 3113 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 5/2004
Ngày quốc tế lao động1/5
Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954)7/5
Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh19/5
Hội Thánh Gióng27/5 (9/4 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 5/2004
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2004
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/5 | Thứ Bảy | 13/3 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 2/5 | Chủ Nhật | 14/3 | Tân Tỵ | Ngày tốt |
| 3/5 | Thứ Hai | 15/3 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 4/5 | Thứ Ba | 16/3 | Quý Mùi | Ngày xấu |
| 5/5 | Thứ Tư | 17/3 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 6/5 | Thứ Năm | 18/3 | Ất Dậu | Ngày tốt |
| 7/5 | Thứ Sáu | 19/3 | Bính Tuất | Ngày xấu |
| 8/5 | Thứ Bảy | 20/3 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 9/5 | Chủ Nhật | 21/3 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 10/5 | Thứ Hai | 22/3 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 11/5 | Thứ Ba | 23/3 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 12/5 | Thứ Tư | 24/3 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 13/5 | Thứ Năm | 25/3 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 14/5 | Thứ Sáu | 26/3 | Quý Tỵ | Ngày tốt |
| 15/5 | Thứ Bảy | 27/3 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 16/5 | Chủ Nhật | 28/3 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 17/5 | Thứ Hai | 29/3 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 18/5 | Thứ Ba | 30/3 | Đinh Dậu | Ngày tốt |
| 19/5 | Thứ Tư | 1/4 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 20/5 | Thứ Năm | 2/4 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 21/5 | Thứ Sáu | 3/4 | Canh Tý | Ngày xấu |
| 22/5 | Thứ Bảy | 4/4 | Tân Sửu | Ngày tốt |
| 23/5 | Chủ Nhật | 5/4 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 24/5 | Thứ Hai | 6/4 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 25/5 | Thứ Ba | 7/4 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 26/5 | Thứ Tư | 8/4 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 27/5 | Thứ Năm | 9/4 | Bính Ngọ | Ngày tốt |
| 28/5 | Thứ Sáu | 10/4 | Đinh Mùi | Ngày tốt |
| 29/5 | Thứ Bảy | 11/4 | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 30/5 | Chủ Nhật | 12/4 | Kỷ Dậu | Ngày xấu |
| 31/5 | Thứ Hai | 13/4 | Canh Tuất | Ngày bình thường |