Lịch âm tháng 6 năm 2004
Tháng 6/2004 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/4 âm lịch và kết thúc ngày 13/5 âm lịch (năm Giáp Thân).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 114 | 215/4 | 316 | 417 | 518 | 619 | |
| 720 | 821 | 922 | 1023 | 1124 | 1225 | 1326 |
| 1427 | 1528 | 1629 | 1730 | 181/5 | 192 | 203 |
| 214 | 225 | 236 | 247 | 258 | 269 | 2710 |
| 2811 | 2912 | 3013 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 6/2004
Ngày quốc tế Thiếu Nhi1/6
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ1/6 (14/4 âm lịch)
Lễ Phật Đản2/6 (15/4 âm lịch)
Ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (1911)5/6
Hội bà chúa Xứ13/6 (26/4 âm lịch)
Ngày báo chí cách mạng Việt Nam21/6
Tết đoan ngọ22/6 (5/5 âm lịch)
Ngày gia đình Việt Nam28/6
Xem ngày tốt tháng 6/2004
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2004
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/6 | Thứ Ba | 14/4 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 2/6 | Thứ Tư | 15/4 | Nhâm Tý | Ngày xấu |
| 3/6 | Thứ Năm | 16/4 | Quý Sửu | Ngày tốt |
| 4/6 | Thứ Sáu | 17/4 | Giáp Dần | Ngày bình thường |
| 5/6 | Thứ Bảy | 18/4 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 6/6 | Chủ Nhật | 19/4 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 7/6 | Thứ Hai | 20/4 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 8/6 | Thứ Ba | 21/4 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 9/6 | Thứ Tư | 22/4 | Kỷ Mùi | Ngày tốt |
| 10/6 | Thứ Năm | 23/4 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 11/6 | Thứ Sáu | 24/4 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 12/6 | Thứ Bảy | 25/4 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 13/6 | Chủ Nhật | 26/4 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 14/6 | Thứ Hai | 27/4 | Giáp Tý | Ngày xấu |
| 15/6 | Thứ Ba | 28/4 | Ất Sửu | Ngày bình thường |
| 16/6 | Thứ Tư | 29/4 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 17/6 | Thứ Năm | 30/4 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 18/6 | Thứ Sáu | 1/5 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 19/6 | Thứ Bảy | 2/5 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 20/6 | Chủ Nhật | 3/5 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 21/6 | Thứ Hai | 4/5 | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 22/6 | Thứ Ba | 5/5 | Nhâm Thân | Ngày tốt |
| 23/6 | Thứ Tư | 6/5 | Quý Dậu | Ngày tốt |
| 24/6 | Thứ Năm | 7/5 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 25/6 | Thứ Sáu | 8/5 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 26/6 | Thứ Bảy | 9/5 | Bính Tý | Ngày xấu |
| 27/6 | Chủ Nhật | 10/5 | Đinh Sửu | Ngày bình thường |
| 28/6 | Thứ Hai | 11/5 | Mậu Dần | Ngày xấu |
| 29/6 | Thứ Ba | 12/5 | Kỷ Mão | Ngày tốt |
| 30/6 | Thứ Tư | 13/5 | Canh Thìn | Ngày bình thường |